fall off
Cụm động từ (Phrasal Verb): "fall off" có hai nghĩa chính:
Rơi ra, rơi khỏi: Chỉ hành động một vật tách ra và rơi xuống khỏi vị trí ban đầu của nó.
- The button has fallen off my shirt. (Cái cúc áo đã rơi khỏi áo sơ mi của tôi.)
Giảm sút, suy giảm: Chỉ sự suy giảm về số lượng, kích thước, cường độ hoặc mức độ.
- Sales have fallen off dramatically this quarter. (Doanh số đã giảm sút mạnh trong quý này.)
Nghĩa "rơi ra":
- Be careful, the handle might fall off the door. (Hãy cẩn thận, tay nắm có thể rơi khỏi cửa.)
- The leaves fall off the trees in autumn. (Lá rơi khỏi cây vào mùa thu.)
Nghĩa "giảm sút":
- Interest in the project began to fall off after the first year. (Sự quan tâm đến dự án bắt đầu giảm sút sau năm đầu tiên.)
- The quality of the product fell off after the company changed suppliers. (Chất lượng sản phẩm giảm sút sau khi công ty thay đổi nhà cung cấp.)
"fall off the wagon": (thành ngữ) tái nghiện, quay lại thói quen xấu sau một thời gian từ bỏ.
- He was sober for six months, but he fell off the wagon last week. (Anh ấy đã tỉnh táo trong sáu tháng, nhưng anh ấy đã tái nghiện vào tuần trước.)
"fall off a cliff": (thành ngữ) giảm mạnh, sụp đổ đột ngột.
- The stock price fell off a cliff after the scandal. (Giá cổ phiếu đã giảm mạnh như rơi xuống vực sau vụ bê bối.)
Fall-off (danh từ ghép): sự suy giảm, sự sụt giảm.
- There was a noticeable fall-off in attendance this year. (Có một sự sụt giảm đáng kể về số người tham dự năm nay.)
Fallen (tính từ, quá khứ phân từ): đã rơi, đã bị bỏ rơi.
- Fallen leaves (Lá rụng)
Drop off: giảm sút, rơi xuống.
- The number of tourists dropped off during the pandemic. (Số lượng khách du lịch giảm sút trong đại dịch.)
Come off: rơi ra, bong ra.
- The paint has come off the wall. (Sơn đã bong ra khỏi tường.)
Decline: suy giảm, giảm sút.
- The economy continued to decline. (Nền kinh tế tiếp tục suy giảm.)
Fall down: ngã xuống, đổ xuống.
- He fell down the stairs. (Anh ấy ngã xuống cầu thang.)
Fall out: rơi ra, cãi nhau.
- The book fell out of my bag. (Cuốn sách rơi ra khỏi túi của tôi.)
- They fell out over a small misunderstanding. (Họ cãi nhau vì một hiểu lầm nhỏ.)
Fall off the radar: biến mất, không còn được chú ý.
- After his retirement, he fell off the radar. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy biến mất khỏi tầm ngắm.)
Fall off the face of the earth: biến mất hoàn toàn, không ai biết tin tức.
- She fell off the face of the earth after moving to a remote village. (Cô ấy biến mất hoàn toàn sau khi chuyển đến một ngôi làng hẻo lánh.)