fatigué

Học thuật
Thân thiện
fatigué

Il est fatigué après une longue journée de travail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt nhọc, mệt mỏi: Trạng thái cơ thể hoặc tinh thần cần được nghỉ ngơi do đã tiêu hao nhiều năng lượng.
    • mòn, kỹ: Trạng thái của đồ vật đã bị sử dụng nhiều, không còn mới hoặc bền chắc.
    • Chán ngán, mệt mỏi (với ai/điều ): Cảm giác không còn hứng thú, kiên nhẫn đối với một người hoặc một việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ trạng thái mệt mỏi:

    • Je suis très fatigué après cette longue journée de travail. (Tôi rất mệt mỏi sau ngày làm việc dài.)
    • Elle a l'air fatiguée, elle devrait se reposer. ( ấy trông có vẻ mệt mỏi, ấy nên nghỉ ngơi.)
  • Chỉ đồ vật mòn:

    • Ce livre a une couverture fatiguée. (Cuốn sách này bìa đã .)
    • Il porte un pantalon fatigué. (Anh ấy mặc một chiếc quần đã sờn .)
  • Chỉ cảm giác chán ngán:

    • Je suis fatigué de ses plaintes constantes. (Tôi chán ngán với những lời phàn nàn liên tục của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être fatigué de (quelque chose/quelqu'un): Chán ngấy, mệt mỏi điều /ai đó.

    • Les employés sont fatigués des réunions inutiles. (Các nhân viên chán ngấy những cuộc họp vô ích.)
  • Avoir un air fatigué / un regard fatigué: Có vẻ ngoài/ánh mắt mệt mỏi.

    • Malgré son sourire, elle avait un regard fatigué. ( ấy cười, nhưng ánh mắt lại mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatigant(e) (adj): Gây mệt mỏi, làm mệt nhọc.

    • Un travail fatigant. (Một công việc mệt nhọc.)
  • Fatigue (n.f): Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc.

    • Ressentir une grande fatigue. (Cảm thấy một sự mệt mỏi lớn.)
  • Fatiguer (v): Làm cho mệt mỏi; trở nên mệt mỏi; làm mòn.

    • Ce voyage m'a fatigué. (Chuyến đi này làm tôi mệt.)
    • Les charnières fatiguent avec le temps. (Những bản lề bị mòn theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuisé(e): Kiệt sức, mệt lả (mức độ mạnh hơn).
  • Lassé(e): Mệt mỏi, chán ngán (thường về tinh thần).
  • Usé(e): Bị mòn, (về đồ vật).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Se fatiguer: Tự làm mình mệt; trở nên mệt.

    • Ne te fatigue pas pour si peu. (Đừng tự làm mình mệt chuyện nhỏ như vậy.)
  • Fatiguer quelqu'un avec quelque chose: Làm ai mệt mỏi, chán ngán với điều .

    • Il fatigue tout le monde avec ses histoires. (Anh ta làm mọi người chán ngán với những câu chuyện của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Être fatigué comme un vieux soulier: Mệt như một đôi giày (rất mệt).

    • Après cette randonnée, je suis fatigué comme un vieux soulier. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi mệt như một đôi giày .)
  • Avoir les jambes fatiguées: Chân mỏi nhừ.

    • J'ai marché toute la journée, j'ai les jambes fatiguées. (Tôi đã đi bộ cả ngày, chân tôi mỏi nhừ rồi.)
fatigué

Il est fatigué après une longue journée de travail.

tính từ
  1. mệt nhọc, mệt mỏi
    • Traits fatigués
      nét mặt mệt mỏi
  2. mòn, kỳ
    • Souliers fatigués
      đôi giày mòn
  3. (Être fatigué de quelqu'un) chán ai