fatigué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mệt nhọc, mệt mỏi: Trạng thái cơ thể hoặc tinh thần cần được nghỉ ngơi do đã tiêu hao nhiều năng lượng.
- Hư mòn, cũ kỹ: Trạng thái của đồ vật đã bị sử dụng nhiều, không còn mới hoặc bền chắc.
- Chán ngán, mệt mỏi (với ai/điều gì): Cảm giác không còn hứng thú, kiên nhẫn đối với một người hoặc một việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
Chỉ trạng thái mệt mỏi:
- Je suis très fatigué après cette longue journée de travail. (Tôi rất mệt mỏi sau ngày làm việc dài.)
- Elle a l'air fatiguée, elle devrait se reposer. (Cô ấy trông có vẻ mệt mỏi, cô ấy nên nghỉ ngơi.)
Chỉ đồ vật hư mòn:
- Ce livre a une couverture fatiguée. (Cuốn sách này có bìa đã cũ.)
- Il porte un pantalon fatigué. (Anh ấy mặc một chiếc quần đã sờn cũ.)
Chỉ cảm giác chán ngán:
- Je suis fatigué de ses plaintes constantes. (Tôi chán ngán với những lời phàn nàn liên tục của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être fatigué de (quelque chose/quelqu'un): Chán ngấy, mệt mỏi vì điều gì/ai đó.
- Les employés sont fatigués des réunions inutiles. (Các nhân viên chán ngấy những cuộc họp vô ích.)
Avoir un air fatigué / un regard fatigué: Có vẻ ngoài/ánh mắt mệt mỏi.
- Malgré son sourire, elle avait un regard fatigué. (Dù cô ấy cười, nhưng ánh mắt lại mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Fatigant(e) (adj): Gây mệt mỏi, làm mệt nhọc.
- Un travail fatigant. (Một công việc mệt nhọc.)
Fatigue (n.f): Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc.
- Ressentir une grande fatigue. (Cảm thấy một sự mệt mỏi lớn.)
Fatiguer (v): Làm cho mệt mỏi; trở nên mệt mỏi; làm mòn.
- Ce voyage m'a fatigué. (Chuyến đi này làm tôi mệt.)
- Les charnières fatiguent avec le temps. (Những bản lề bị mòn theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisé(e): Kiệt sức, mệt lả (mức độ mạnh hơn).
- Lassé(e): Mệt mỏi, chán ngán (thường về tinh thần).
- Usé(e): Bị mòn, cũ (về đồ vật).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Se fatiguer: Tự làm mình mệt; trở nên mệt.
- Ne te fatigue pas pour si peu. (Đừng tự làm mình mệt vì chuyện nhỏ như vậy.)
Fatiguer quelqu'un avec quelque chose: Làm ai mệt mỏi, chán ngán với điều gì.
- Il fatigue tout le monde avec ses histoires. (Anh ta làm mọi người chán ngán với những câu chuyện của mình.)
Thành ngữ liên quan
Être fatigué comme un vieux soulier: Mệt như một đôi giày cũ (rất mệt).
- Après cette randonnée, je suis fatigué comme un vieux soulier. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi mệt như một đôi giày cũ.)
Avoir les jambes fatiguées: Chân mỏi nhừ.
- J'ai marché toute la journée, j'ai les jambes fatiguées. (Tôi đã đi bộ cả ngày, chân tôi mỏi nhừ rồi.)
tính từ
- mệt nhọc, mệt mỏi
- Traits fatiguésnét mặt mệt mỏi
- hư mòn, cũ kỳ
- Souliers fatiguésđôi giày hư mòn
- (Être fatigué de quelqu'un) chán ai