feint

/feint/
danh từ
  1. (quân sự); (thể dục,thể thao) đòn nhử; ngón nhử
  2. sự giả vờ; sự giả cách
nội động từ
  1. (quân sự); (thể dục,thể thao) ((thường) + at, upon, against) đánh nghi binh; đánh nhử
tính từ
  1. (như) faint

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "feint"

feint
The soccer player executed a clever feint to get past the defender.