feint

/feint/
Học thuật
Thân thiện
feint

The soccer player executed a clever feint to get past the defender.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đòn nhử, ngón nhử: Một động tác hoặc hành động giả vờ nhằm đánh lừa đối thủ, làm họ phản ứng sai hướng, thường được sử dụng trong thể thao (như đấm bốc, bóng đá) hoặc chiến thuật quân sự.
    • Sự giả vờ, sự giả cách: Một hành động hoặc biểu hiện bề ngoài nhằm che giấu ý định hoặc cảm xúc thật sự.
  2. Động từ:

    • Đánh nhử, ra đòn nghi binh: Thực hiện một động tác hoặc hành động giả để đánh lạc hướng sự chú ý của đối thủ, tạo cơ hội cho một đòn tấn công thật sự.
  3. Tính từ:

    • Giả vờ, giả cách: (Cách dùng cổ, hiếm gặp) Chỉ một đường kẻ mờ nhạt hoặc một cái đó không rõ ràng. Lưu ý: Nghĩa này thường được viết "faint".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The boxer used a feint with his left hand before striking with his right. ( quyền Anh dùng một đòn nhử bằng tay trái trước khi ra đòn thật bằng tay phải.)
    • His interest in the project was just a feint to gain access to confidential data. (Sự quan tâm của anh ta đến dự án chỉ sự giả vờ để tiếp cận dữ liệu mật.)
  • Động từ:

    • The striker feinted to shoot, causing the defender to dive, then dribbled past him. (Tiền đạo giả vờ sút bóng, khiến hậu vệ lao tới, rồi dẫn bóng qua người anh ta.)
    • She feinted left before passing the ball to her teammate on the right. ( ấy giả vờ đi bên trái trước khi chuyền bóng cho đồng đội bên phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a feint": thực hiện một đòn nhử.

    • He made a feint at the opponent's head. (Anh ta thực hiện một đòn nhử vào đầu đối thủ.)
  • "feint of": sự giả vờ về điều đó.

    • It was a mere feint of cooperation. (Đó chỉ sự giả vờ hợp tác thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Feinting (danh động từ): Hành động đánh nhử, ra đòn nghi binh.
    • His expert feinting confused the defender. (Những pha đánh nhử điêu luyện của anh ấy đã làm hậu vệ bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Đòn giả (fake move), sự đánh lừa (deception), mánh khóe (ruse), sự nghi binh (diversion).
  • Động từ: Giả vờ (pretend), đánh lạc hướng (mislead), lừa (deceive), làm nghi binh (diversionary move).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feint at/against/upon someone/something: Giả vờ tấn công ai/cái .
    • The army feinted at the northern border to draw enemy forces away. (Quân đội giả vờ tấn côngbiên giới phía bắc để kéo lực lượng địch đi xa.)
Thành ngữ liên quan
  • A feint within a feint: Một đòn nhử trong một đòn nhử; chỉ một chiến thuật phức tạp, nhiều tầng lớp nhằm đánh lừa đối phương.
    • His strategy was a feint within a feint, impossible to predict. (Chiến thuật của hắn một đòn nhử trong đòn nhử, không thể nào đoán trước được.)
feint

The soccer player executed a clever feint to get past the defender.

danh từ
  1. (quân sự); (thể dục,thể thao) đòn nhử; ngón nhử
  2. sự giả vờ; sự giả cách
nội động từ
  1. (quân sự); (thể dục,thể thao) ((thường) + at, upon, against) đánh nghi binh; đánh nhử
tính từ
  1. (như) faint

Từ chứa "feint"