went

/gou/
Học thuật
Thân thiện
went

She went to the library to borrow a book.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của "go"):
    • Đã đi, đã đến: Hình thức quá khứ đơn của động từ bất quy tắc "go", dùng để diễn tả hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác đã xảy ra kết thúc trong quá khứ.
    • Đã trở nên, đã trở thành: Dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc điều kiện đã xảy ra trong quá khứ.
    • Đã hoạt động, đã vận hành: Chỉ việc một thứ đó (như máy móc) đã hoạt động trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She went to the market yesterday. ( ấy đã đi chợ ngày hôm qua.)
    • The milk went bad because we left it out. (Sữa đã bị hỏng chúng tôi để ngoài.)
    • My old car went very well for years. (Chiếc xe của tôi đã chạy rất tốt trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "went on": đã tiếp tục, đã xảy ra.

    • The meeting went on for two hours. (Cuộc họp đã tiếp diễn trong hai giờ.)
  • "went through": đã trải qua, đã xem xét kỹ.

    • He went through a difficult period last year. (Anh ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn năm ngoái.)
  • "went with": đã phù hợp với, đã đi cùng.

    • That tie went with his shirt perfectly. (Chiếc cà vạt đó đã rất hợp với áo sơ mi của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Gone (Phân từ quá khứ của "go"): đã đi, đã biến mất.

    • He has gone to work. (Anh ấy đã đi làm rồi.)
  • Goes (Động từ chia ngôi thứ ba số ít, hiện tại): đi, đến.

    • She goes to school every day. ( ấy đi học mỗi ngày.)
  • Going (Danh động từ/Hiện tại phân từ): sự đi, đang đi.

    • I like going for a walk. (Tôi thích đi dạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Traveled: đã du lịch, đã di chuyển.
  • Proceeded: đã tiến hành, đã tiếp tục đi.
  • Became: đã trở nên (nghĩa thay đổi trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Went off: đã nổ (chuông, bom), đã hỏng (thức ăn), đã xảy ra (sự kiện).

    • The alarm went off at six. (Chuông báo thức đã reo lúc sáu giờ.)
  • Went over: đã xem xét kỹ, đã vượt qua.

    • We went over the plan again. (Chúng tôi đã xem xét lại kế hoạch một lần nữa.)
  • Went out: đã tắt (đèn, lửa), đã đi ra ngoài (để giải trí).

    • The lights went out during the storm. (Đèn đã tắt trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Went the extra mile: đã cố gắng hết sức, đã làm nhiều hơn mức yêu cầu.

    • She really went the extra mile to help us. ( ấy thực sự đã cố gắng hết sức để giúp chúng tôi.)
  • Went down in history: đã đi vào lịch sử, đã trở nên nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử.

    • That day went down in history. (Ngày hôm đó đã đi vào lịch sử.)
  • Went with the flow: đã thuận theo tự nhiên, đã không cố gắng chống lại hoàn cảnh.

    • I didn't have a plan, so I just went with the flow. (Tôi không kế hoạch, vậy tôi cứ thuận theo tự nhiên.)
went

She went to the library to borrow a book.

xem go