fend

/fend/
Học thuật
Thân thiện
fend

The hikers had to fend against the strong wind on the ridge.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đẩy lui, đánh lui, gạt ra: Hành động chống đỡ hoặc đẩy một vật đó ra xa, thường một mối đe dọa hoặc tấn công.
    • Né tránh, tránh được: Hành động tránh một đánh, một câu hỏi khó, hoặc một tình huống khó chịu.
  2. Nội động từ:

    • Tự lo liệu, tự xoay xở: Hành động tự chăm sóc hoặc tự cung cấp cho bản thân không cần sự giúp đỡ từ người khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She used a stick to fend off the aggressive dog. ( ấy dùng một cây gậy để đẩy lui con chó hung dữ.)
    • The politician skillfully fended the reporter's difficult questions. (Chính trị gia khéo léo né tránh những câu hỏi khó của phóng viên.)
  • Nội động từ:

    • After moving out, he had to learn to fend for himself. (Sau khi chuyển ra ở riêng, anh ấy phải học cách tự lo liệu cho bản thân.)
    • The lost hikers had to fend for themselves in the wilderness for three days. (Những người leo núi bị lạc phải tự xoay xở trong vùng hoang dã suốt ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fend off": Đẩy lui, chống đỡ một cách chủ động.

    • The company took measures to fend off the hostile takeover. (Công ty đã thực hiện các biện pháp để chống đỡ cuộc tiếp quản thù địch.)
  • "to fend for oneself": Tự lực cánh sinh, hoàn toàn tự lo cho bản thân.

    • Young adults must learn to fend for themselves. (Những người trưởng thành trẻ tuổi phải học cách tự lực cánh sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fender (danh từ): Vật chắn, tấm chắn (như chắn bùn xe đạp, tấm chắn sưởi).
    • The car's fender was damaged in the accident. (Tấm chắn bùn của xe ô tô bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Repel (đẩy lùi), parry (gạt, đỡ), ward off (ngăn chặn), avoid (tránh).
  • Nội động từ ("fend for oneself"): Manage (xoay sở), cope (đương đầu), get by (xoay xở qua ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fend off: (Đã giải thíchtrên) Chống đỡ, đẩy lui.
  • Fend away: Ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "fend off" (đẩy ra xa).
Thành ngữ liên quan
  • Left to fend for oneself: Bị bỏ mặc để tự xoay xở.
    • After the guide disappeared, the tourists were left to fend for themselves in the forest. (Sau khi hướng dẫn viên biến mất, các khách du lịch bị bỏ mặc để tự xoay xở trong rừng.)
fend

The hikers had to fend against the strong wind on the ridge.

ngoại động từ, (viết tắt) của defend ((thường) + off, away, from)
  1. đánh lui, đẩy lui, đẩy xa
  2. chống đỡ được, , tránh, gạt được
    • to fend off a blow
      né tránh được một đòn, gạt được một đòn
nội động từ
  1. cung cấp mọi thứ cần thiết, lo liệu
    • to fend for oneself
      tự lo liệu lấy, tự xoay xở lấy