feint
/feint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giả vờ, giả dối: Dùng để mô tả một cảm xúc, hành động hoặc trạng thái không có thật, được thể hiện ra ngoài để đánh lừa.
- Giả, làm giả: Dùng để mô tả một vật thể không có chức năng thật, chỉ là vật trang trí hoặc che đậy.
Danh từ (giống cái - une feinte):
- Sự giả vờ, mánh khóe, động tác giả: Một hành động hoặc chiến thuật được thực hiện để đánh lạc hướng hoặc lừa đối phương, đặc biệt phổ biến trong thể thao hoặc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a eu un rire feint pour cacher sa gêne. (Anh ấy đã cười giả vờ để che giấu sự bối rối của mình.)
- Cette maison a une fenêtre feinte. (Ngôi nhà này có một cửa sổ giả.)
Danh từ:
- Le joueur de football a réussi une feinte pour dépasser le défenseur. (Cầu thủ bóng đá đã thực hiện thành công một động tác giả để vượt qua hậu vệ.)
- Sa tristesse n'était qu'une feinte. (Vẻ buồn bã của cô ấy chỉ là sự giả vờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une feinte": Thực hiện một động tác giả, một mánh khóe.
- Le boxeur fait une feinte du gauche avant de frapper de la droite. (Võ sĩ quyền Anh thực hiện một cú đấm giả bằng tay trái trước khi đấm thật bằng tay phải.)
"Être pris de feinte": Bị lừa bởi một động tác giả.
- Le gardien de but a été pris de feinte et a plongé du mauvais côté. (Thủ môn đã bị động tác giả đánh lừa và đổ người nhầm hướng.)
Biến thể và từ gần giàng
Feinter (động từ): Thực hiện động tác giả, đánh lừa.
- Il a feinté son adversaire avec élégance. (Anh ấy đã đánh lừa đối thủ một cách tài tình.)
Feintise (danh từ, ít dùng): Sự giả dối, mánh khóe.
- Il use de feintise pour arriver à ses fins. (Hắn ta dùng mánh khóe để đạt được mục đích.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Faux (giả), simulé (giả vờ), affecté (giả tạo).
- Danh từ: Simulation (sự giả vờ), ruse (mưu mẹo), tromperie (sự lừa dối).
Các cụm từ liên quan
Coup de feinte: Cú đánh/động tác giả.
- Un bon coup de feinte peut déséquilibrer l'adversaire. (Một cú đánh giả tốt có thể làm đối thủ mất thăng bằng.)
Feinte de corps: Động tác giả bằng thân người (trong thể thao).
- Sa feinte de corps était si convaincante que tout le monde y a cru. (Động tác giả bằng thân người của anh ấy thuyết phục đến mức mọi người đều tin.)
Thành ngữ liên quan
- "La feinte est permise au jeu": Mánh khóe được cho phép trong trò chơi. (Ám chỉ rằng trong một số cuộc cạnh tranh, chiến thuật đánh lừa là hợp lệ.)
- "Une feinte dans l'art de la guerre": Một mưu kế trong nghệ thuật chiến tranh. (Nhấn mạnh việc sử dụng chiến thuật đánh lạc hướng.)
tính từ
- giả vờ, giả dối
- Colère feintesự nổi giận giả vờ
- giả, làm giả
- Porte feintecửa giả
- (từ cũ, nghĩa cũ) bịa đặt
- Feintes raisonslý do bịa đặt
- Faim, fin.