fellah

/'felə/ Cách viết khác : (fellaheen) /'feləhi:n/ (fellahs) /'feləz/
danh từ giống đực
  1. nông dân (Ai Cập, Bắc Phi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fellah
Un fellah laboure son champ avec une charrue tirée par un buffle.