fellah

/'felə/ Cách viết khác : (fellaheen) /'feləhi:n/ (fellahs) /'feləz/
Học thuật
Thân thiện
fellah

Un fellah laboure son champ avec une charrue tirée par un buffle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nông dân (Ai Cập, Bắc Phi): Từ "fellah" dùng để chỉ một người nông dân, đặc biệt là ở Ai Cập hoặc các vùng Bắc Phi. Từ này thường mang sắc thái chỉ người lao động chân lấm tay bùn, canh tác trên đồng ruộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fellah travaille la terre depuis l'aube. (Người nông dân làm việc trên đồng ruộng từ lúc bình minh.)
    • La vie du fellah est souvent difficile. (Cuộc sống của người nông dân thường khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fellah" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học để chỉ tầng lớp nông dân bản địakhu vực sông Nile, phân biệt với các tầng lớp khác trong xã hội.
    • Sous l'Ancien Régime, le fellah était soumis à de lourds impôts. (Dưới chế độ , người nông dân phải chịu những khoản thuế nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Fellahin (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "fellah", chỉ nhiều nông dân.

    • Les fellahin se rassemblent au marché. (Những người nông dân tụ tậpchợ.)
  • Paysan, paysanne (danh từ): Nông dân (từ tổng quát hơn, dùng cho nhiều vùng, không chỉ Bắc Phi).

    • Le paysan français cultive du blé. (Người nông dân Pháp trồng lúa mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Agriculteur: người nông dân, người làm nông nghiệp (từ trang trọng tổng quát hơn).
  • Cultivateur: người canh tác, người trồng trọt.
Lưu ý
  • Từ "fellah" nguồn gốc từ tiếngRập (فَلَّاح‎ - fallāḥ). Trong tiếng Pháp, được sử dụng chủ yếu trong các văn bản về địa lý, lịch sử hoặc xã hội học liên quan đến Ai Cập Bắc Phi, có thể mang sắc thái cổ điển hoặc chuyên môn.
fellah

Un fellah laboure son champ avec une charrue tirée par un buffle.

danh từ giống đực
  1. nông dân (Ai Cập, Bắc Phi)