villa

/'vilə/
Học thuật
Thân thiện
villa

Une famille passe ses vacances dans une villa au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Biệt thự: Một ngôi nhà lớn, thường sang trọng, khuôn viên riêng biệt, thường nằmngoại ô hoặc vùng nông thôn.
    • (Sử học) Trang viên: Trong lịch sử, chỉ một khu đất đai rộng lớn nhà ở các tòa nhà phụ thuộc, thường thuộc sở hữu của một gia đình quý tộc hoặc giàu có.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont acheté une villa au bord de la mer. (Họ đã mua một biệt thự bên bờ biển.)
    • La famille passe ses vacances dans une vieille villa à la campagne. (Gia đình nghỉ lễ trong một biệt thự nông thôn.)
    • Au Moyen Âge, cette villa appartenait à un seigneur. (Vào thời Trung Cổ, trang viên này thuộc về một lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Villa de prestige": biệt thự hạng sang, biệt thự cao cấp.

    • Il cherche une villa de prestige avec piscine. (Anh ấy đang tìm một biệt thự cao cấp hồ bơi.)
  • "Villa romaine": biệt thự La (một kiểu kiến trúc nhà ở thời La cổ đại).

    • Les archéologues ont découvert les ruines d'une villa romaine. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một biệt thự La .)
Biến thể từ gần giống
  • Villégiature (n.f): Kỳ nghỉnông thôn hoặcmột nơi thanh bình; nơi nghỉ dưỡng.

    • Ils sont en villégiature dans les Alpes. (Họ đang đi nghỉdãy An-pơ.)
  • Villégiateur (n.m): Người đi nghỉnông thôn/nghỉ dưỡng.

Từ đồng nghĩa
  • Résidence secondaire: nhà nghỉ (nhà thứ hai, thường dùng để nghỉ ngơi).
  • Manoir (n.m): lâu đài nhỏ, trang viên ( tính chất lịch sử).
  • Domaine (n.m): lãnh địa, khu đất rộng (bao gồm cả nhà đất đai xung quanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "villa")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "villa")

villa

Une famille passe ses vacances dans une villa au bord de la mer.

danh từ giống cái
  1. biệt thự
    • Louer une villa
      thuê một biệt thự
  2. (sử học) trang viên