villa

/'vilə/
danh từ giống cái
  1. biệt thự
    • Louer une villa
      thuê một biệt thự
  2. (sử học) trang viên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "villa"

Từ có nhắc đến "villa"

villa
Une famille passe ses vacances dans une villa au bord de la mer.