fencing

/'fensiɳ/
danh từ
  1. sự rào dậu
  2. hàng rào; vật liệu làm hàng rào
  3. (kỹ thuật) cái chắn
  4. thuật đánh kiếm
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tranh luận
  6. sự che chở, sự bảo vệ
  7. sự đẩy lui, sự ngăn chặn được, sự tránh được, sự gạt được
  8. sự oa trữ (của ăn cắp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fencing"