stinking

/'stiɳkin/
Học thuật
Thân thiện
stinking

The garbage can is stinking in the hot sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thối tha, hôi hám: mùi rất khó chịu, mùi hôi thối.
    • Tồi tệ, kinh khủng, không ai chịu được: (Nghĩa mở rộng, không chính thức) Dùng để nhấn mạnh sự khó chịu, tồi tệ, hoặc tính chất đáng ghét của một người, tình huống, hoặc sự vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He took out the stinking garbage. (Anh ấy đã đổ rác thối.)
    • I can't stand his stinking attitude. (Tôi không thể chịu được thái độ kinh khủng của anh ta.)
    • What is that stinking smell? (Mùi hôi thối đó vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stinking rich": (thành ngữ, không chính thức) giàu sụ, giàu nứt đố đổ vách.

    • He became stinking rich after selling his company. (Anh ta trở nên giàu sụ sau khi bán công ty.)
  • "stinking of something": bốc mùi hôi của cái đó.

    • The room was stinking of cigarettes. (Căn phòng bốc mùi hôi của thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Stink (động từ): bốc mùi hôi thối.
    • The fish stinks. (Con bốc mùi hôi.)
  • Stinker (danh từ, không chính thức): người/vật rất khó chịu; một ngày/tình huống tồi tệ.
    • He can be a real stinker sometimes. (Đôi khi hắn ta có thể một kẻ thực sự khó chịu.)
  • Stink bomb (danh từ): bom mùi hôi (một loại đồ chơi).
Từ đồng nghĩa
  • Foul: hôi thối, bẩn thỉu.
  • Malodorous: mùi hôi (từ trang trọng hơn).
  • Putrid: thối rữa.
  • Rotten: thối.
  • Lousy: tồi tệ, kinh khủng (cho nghĩa mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này chủ yếu tính từ, không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • Raise a stink: (không chính thức) gây chuyện, phàn nàn ầm ĩ về điều .
    • The customers raised a stink about the poor service. (Khách hàng đã phàn nàn ầm ĩ về dịch vụ tồi.)
  • Like stink: (không chính thức) rất nhanh hoặc rất mạnh.
    • He ran like stink to catch the bus. (Anh ta chạy như bay để bắt kịp xe buýt.)
stinking

The garbage can is stinking in the hot sun.

tính từ
  1. thối tha, hôi hám
  2. không ai chịu được (người...)