funky
/'fʌɳki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi hôi, khó chịu: Chỉ mùi mạnh, khó ngửi, thường là mùi hôi, mốc, hoặc mùi cơ thể.
- Phong cách lập dị, độc đáo và hiện đại: Chỉ một phong cách thời trang, âm nhạc hoặc nghệ thuật sáng tạo, khác thường, thường gợi cảm giác mạnh mẽ, tự nhiên và không theo khuôn mẫu.
- (Âm nhạc, đặc biệt là jazz/funk) Có cảm xúc mạnh mẽ, sôi nổi, nhịp điệu dồn dập: Chỉ loại nhạc có nhịp điệu mạnh, gây phấn khích, thường gắn với dòng nhạc funk, soul hoặc blues.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (mùi):
- This old basement smells funky. (Tầng hầm cũ này có mùi hôi hám.)
- Take off your funky socks and put them in the laundry. (Cởi đôi tất hôi của con ra và bỏ vào máy giặt đi.)
Tính từ (phong cách):
- She has a funky sense of style with bright colors and bold patterns. (Cô ấy có gu thời trang độc đáo với màu sắc tươi sáng và họa tiết nổi bật.)
- They decorated the cafe in a funky, retro style. (Họ trang trí quán cà phê theo một phong cách độc đáo kiểu cổ điển.)
Tính từ (âm nhạc):
- I love listening to funky bass lines. (Tôi thích nghe những đường bass sôi động.)
- The band played a funky tune that got everyone dancing. (Ban nhạc chơi một giai điệu sôi nổi khiến mọi người nhảy múa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Get funky": bắt đầu nhảy múa hoặc hành động một cách phóng khoáng, sôi nổi.
- Come on, let's get funky on the dance floor! (Nào, hãy cùng nhảy điên cuồng trên sàn nhảy đi!)
"Funky fresh": (tiếng lóng, thường cũ) rất ngầu, rất phong cách và mới mẻ.
- Those sneakers are funky fresh! (Đôi giày thể thao đó trông ngầu quá!)
Biến thể và từ gần giống
Funk (danh từ):
- Tâm trạng chán nản, buồn bã: I've been in a funk all week. (Tôi đã chán nản cả tuần nay rồi.)
- Thể loại nhạc funk: James Brown is the king of funk. (James Brown là ông hoàng của dòng nhạc funk.)
Funkily (trạng từ): một cách độc đáo, lập dị.
- She dresses funkily. (Cô ấy ăn mặc một cách rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Về mùi: Stinky, foul, musty, malodorous.
- Về phong cách: Quirky, unconventional, offbeat, eccentric.
- Về âm nhạc: Groovy, soulful, rhythmic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "funky" vì nó là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
In a funk: Trong tâm trạng chán nản, ủ rũ.
- He's been in a funk since he lost his job. (Anh ấy đã rất chán nản kể từ khi mất việc.)
Funky chicken: Một điệu nhảy vui nhộn, ngớ ngẩn.
- At the party, they all danced the funky chicken. (Ở bữa tiệc, họ đều nhảy điệu "funky chicken".)
tính từ
- khiếp đảm; nhút nhát
- (từ lóng) hôi hám, bẩn tưởi