fiat
/'faiæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sắc lệnh, lệnh: Một mệnh lệnh chính thức hoặc quyết định có tính chất bắt buộc, thường được đưa ra bởi một người có thẩm quyền cao như chính phủ hoặc người đứng đầu.
- Sự đồng ý, sự tán thành, sự thừa nhận: Sự chấp thuận hoặc ủng hộ chính thức đối với một điều gì đó.
- Sự cho phép: Sự cho phép hoặc phê chuẩn chính thức.
Động từ (ngoại động từ, từ hiếm):
- Ban sắc lệnh: Ra lệnh hoặc quyết định bằng quyền lực chính thức.
- Đồng ý, tán thành: Thể hiện sự chấp thuận.
- Cho phép: Cấp phép hoặc cho phép một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The government ruled by fiat. (Chính phủ cai trị bằng sắc lệnh.)
- The project cannot proceed without the director's fiat. (Dự án không thể tiến hành nếu không có sự tán thành của giám đốc.)
- He gave his fiat to the new policy. (Ông ấy đã tán thành chính sách mới.)
Động từ (hiếm gặp):
- The king fiated the new law. (Nhà vua đã ban sắc lệnh cho luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"By fiat": Bằng mệnh lệnh hoặc quyết định độc đoán, không thông qua thảo luận hay sự đồng thuận.
- The changes were imposed by fiat, not by consensus. (Những thay đổi được áp đặt bằng mệnh lệnh, không phải bằng sự đồng thuận.)
"To issue a fiat": Ban hành một sắc lệnh.
- The council issued a fiat closing all public parks. (Hội đồng đã ban hành sắc lệnh đóng cửa tất cả công viên công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiat money (n): Tiền pháp định, loại tiền tệ có giá trị được chính phủ quy định bằng luật, không dựa trên hàng hóa như vàng.
- The dollar is a fiat currency. (Đồng đô la là một loại tiền pháp định.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa sắc lệnh): Decree (sắc lệnh), edict (chỉ dụ), order (mệnh lệnh), command (mệnh lệnh), mandate (ủy nhiệm, lệnh).
- Danh từ (nghĩa đồng ý): Approval (sự chấp thuận), sanction (sự phê chuẩn), assent (sự đồng ý), authorization (sự ủy quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'fiat')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'fiat')
danh từ
- sắc lệnh, lệnh
- sự đồng ý, sự tán thành, sự thừa nhận
- to give one's fiat to somethingtán thành việc gì
- sự cho phép
ngoại động từ
- ban sắc lệnh
- đồng ý, tán thành
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cho phép