fiat

/'faiæt/
danh từ
  1. sắc lệnh, lệnh
  2. sự đồng ý, sự tán thành, sự thừa nhận
    • to give one's fiat to something
      tán thành việc
  3. sự cho phép
ngoại động từ
  1. ban sắc lệnh
  2. đồng ý, tán thành
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) cho phép

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fiat"

fiat
A judge signs a fiat to authorize the release of documents.