lèo

  1. ficelle maintenant en équilibre un cerf-volant
  2. (hàng hải) bouline
  3. sauce liquide
  4. (arch.) prix; récompense
  5. xem nét lèo
  6. xem một lèo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lèo
Một bát bún thịt nguội được chan đầy nước lèo nóng hổi.