fill again

Định nghĩa

Động từ: "fill again" có nghĩa làm đầy lại một thứ đó đã từng bị làm trống hoặc đã được sử dụng hết. Hành động này thường liên quan đến việc đổ thêm chất lỏng, thức ăn, hoặc vật liệu vào một vật chứa để trở lại trạng thái đầy như ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Làm ơn hãy rót đầy lại ly của tôi.)
  • (Sau bữa tiệc, tôi phải đổ đầy lại bình nước.)
  • (Thợ máy sẽ đổ đầy lại bình xăng của xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill again a prescription": dùng trong y tế, nghĩa làm đầy lại đơn thuốc (mua thêm thuốc theo đơn ).

    • You need a doctor's approval to fill again your prescription. (Bạn cần sự chấp thuận của bác sĩ để mua lại đơn thuốc.)
  • "to fill again a reservoir": dùng trong kỹ thuật hoặc môi trường, nghĩa bơm đầy lại một hồ chứa.

    • The dam helps to fill again the reservoir during the rainy season. (Con đập giúp làm đầy lại hồ chứa trong mùa mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Refill (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa làm đầy lại. "Refill" thường được dùng thay thế cho "fill again" trong hầu hết các ngữ cảnh.

    • Please refill my coffee cup. (Làm ơn rót đầy lại cốc cà phê của tôi.)
  • Refillable (tính từ): có thể làm đầy lại được.

    • This water bottle is refillable. (Chai nước này có thể đổ đầy lại được.)
Từ đồng nghĩa
  • Replenish: bổ sung, làm đầy lại (thường dùng cho tài nguyên, năng lượng).

    • We need to replenish our food supplies. (Chúng ta cần bổ sung lại nguồn thực phẩm.)
  • Top up: đổ thêm vào cho đầy (thường dùng cho đồ uống hoặc nhiên liệu).

    • Can you top up my glass with water? (Bạn có thể rót thêm nước vào ly của tôi không?)
  • Restock: bổ sung hàng hóa (thường dùng trong cửa hàng).

    • The store needs to restock the shelves. (Cửa hàng cần bổ sung hàng lên kệ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan