fetter
/'fetə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái cùm: Một dụng cụ bằng kim loại dùng để trói buộc chân người hoặc động vật, thường gồm hai vòng được nối với nhau.
- Xiềng xích, gông cùm (số nhiều): Những vật dùng để trói buộc hoặc giam cầm, tượng trưng cho sự mất tự do.
- Sự ràng buộc, sự kiềm chế: Những yếu tố vô hình hạn chế tự do hành động hoặc tư tưởng.
Ngoại động từ:
- Cùm chân, xích lại: Hành động dùng cùm hoặc xiềng để trói buộc chân ai đó hoặc con vật.
- Trói buộc, ràng buộc, kiềm chế: Hành động hạn chế sự tự do, sự phát triển hoặc khả năng của ai đó/cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The prisoner's fetters were removed after years of confinement. (Những cái cùm của tù nhân đã được tháo ra sau nhiều năm giam cầm.)
- He felt the fetters of tradition were holding him back. (Anh ấy cảm thấy những xiềng xích của truyền thống đang kìm hãm mình.)
- They broke free from the fetters of oppression. (Họ đã thoát khỏi gông cùm của sự áp bức.)
Ngoại động từ:
- The guards fettered the captive's ankles. (Lính canh đã cùm chân người bị bắt.)
- Her potential was fettered by a lack of education. (Tiềm năng của cô ấy bị kiềm chế bởi sự thiếu học vấn.)
- We must not let fear fetter our ambitions. (Chúng ta không được để nỗi sợ hãi trói buộc những tham vọng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in fetters": Bị xiềng xích, bị giam cầm, ở trong tình trạng mất tự do.
- The activist was in fetters for speaking against the regime. (Nhà hoạt động bị xiềng xích vì lên tiếng chống lại chế độ.)
"The fetters of the mind": Những ràng buộc về tư tưởng, những định kiến hạn chế suy nghĩ.
- True innovation requires breaking the fetters of the mind. (Đổi mới thực sự đòi hỏi phải phá bỏ những xiềng xích của tư tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Fettered (Tính từ): Bị trói buộc, bị kiềm chế.
- He felt fettered by his responsibilities. (Anh ấy cảm thấy bị trói buộc bởi trách nhiệm của mình.)
Unfettered (Tính từ): Không bị trói buộc, tự do, không bị kiềm chế.
- She enjoyed unfettered access to the archives. (Bà ấy được tự do tiếp cận các kho lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Shackle (cùm, xiềng), chain (xiềng xích), bond (dây trói, sự ràng buộc), restraint (sự kiềm chế).
- Động từ: Shackle (cùm lại, trói buộc), restrain (kiềm chế), confine (giam cầm, hạn chế), hamper (cản trở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "fetter" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "fetter").
Thành ngữ liên quan
- "To cast off one's fetters": Thoát khỏi xiềng xích/ràng buộc, giành lại tự do.
- The nation finally cast off the fetters of colonial rule. (Đất nước cuối cùng đã thoát khỏi xiềng xích của sự cai trị thực dân.)
danh từ
- cái cùm
- (số nhiều) gông cùm, xiềng xích; sự giam cầm, sự kiềm chế, sự câu thúc
ngoại động từ
- cùm (chân ai); xích (ngựa)
- trói buộc; ràng buộc, kiềm chế, câu thúc