fetter

/'fetə/
danh từ
  1. cái cùm
  2. (số nhiều) gông cùm, xiềng xích; sự giam cầm, sự kiềm chế, sự câu thúc
ngoại động từ
  1. cùm (chân ai); xích (ngựa)
  2. trói buộc; ràng buộc, kiềm chế, câu thúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fetter
The prisoner's iron fetter clanked as he walked.