dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

flat

Words Mentioning "flat"

đạp bằng
bàn cuốc
bằng phẳng
bả vai
bẹp
bệt
bẹt
bổ chửng
căn hộ
chán chưa
chông gai
dấu giáng
dẹt
gí
giăm
giẹp
giẹp lép
im phăng phắc
kềnh
khép kín
lạt
lép
ngói chiếu
ngửa
nia
nống
nong
nón quai thao
nừng
phẳng
rạp
sán
sân gác
sảy
sịa
tẹt
đũa cả
xẹp
xìu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...