flee

/flee/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Chạy trốn, bỏ chạy: Hành động rời đi một cách vội vã sợ hãi để thoát khỏi một mối nguy hiểm hoặc tình huống khó chịu.
    • Biến mất, trôi qua: Dùng để diễn tả việc một thứ đó (như thời gian, đêm tối) nhanh chóng qua đi.
  2. Ngoại động từ:

    • Chạy trốn khỏi, vội vã rời bỏ: Hành động rời bỏ một địa điểm hoặc tình huống cụ thể một cách vội vàng sợ hãi.
    • Trốn tránh, lẩn tránh: Cố ý tránh mặt một người, một trách nhiệm hoặc một điều đó.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • When the fire alarm sounded, everyone fled from the building. (Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người đều bỏ chạy khỏi tòa nhà.)
    • The thief fled when he saw the police. (Tên trộm đã bỏ chạy khi nhìn thấy cảnh sát.)
    • All my worries fled when I heard the good news. (Mọi lo lắng của tôi đều biến mất khi tôi nghe tin tốt.)
  • Ngoại động từ:

    • Thousands of people fled the war-torn region. (Hàng ngàn người đã chạy trốn khỏi vùng chiến sự.)
    • He fled his responsibilities and moved to another city. (Anh ta đã trốn tránh trách nhiệm chuyển đến một thành phố khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flee the country": chạy trốn khỏi đất nước (thường để tránh bắt bớ hoặc nguy hiểm).

    • The political dissident was forced to flee the country. (Nhà bất đồng chính kiến buộc phải chạy trốn khỏi đất nước.)
  • "to flee from reality": chạy trốn khỏi thực tế (một cách diễn đạt ẩn dụ).

    • He uses video games to flee from reality. (Anh ấy dùng trò chơi điện tử để chạy trốn khỏi thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fled (v): dạng quá khứ quá khứ phân từ của "flee".

    • The villagers had already fled before the army arrived. (Dân làng đã chạy trốn trước khi quân đội tới.)
  • Flight (n): Sự chạy trốn, cuộc di tản. (Lưu ý: Đây một danh từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp).

    • The sudden flight of refugees created a humanitarian crisis. (Cuộc di tản đột ngột của người tị nạn đã tạo ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Escape: Trốn thoát, thoát ra.
  • Run away: Bỏ chạy.
  • Abscond: Bí mật bỏ trốn (thường để tránh pháp luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flee from: Chạy trốn khỏi (ai/điều ).
    • The deer fled from the approaching predator. (Con hươu chạy trốn khỏi kẻ săn mồi đang đến gần.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flee" một cách cố định.)

nội động từ fled
  1. chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
  2. biến mất; qua đi, trôi qua
    • the night had fled
      đêm đã trôi qua
    • time is fleeing away
      thời gian thấm thoát trôi qua
ngoại động từ
  1. chạy trốn, vội vã rời bỏ
  2. trốn tránh, lẩn tránh