flee

/flee/
nội động từ fled
  1. chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
  2. biến mất; qua đi, trôi qua
    • the night had fled
      đêm đã trôi qua
    • time is fleeing away
      thời gian thấm thoát trôi qua
ngoại động từ
  1. chạy trốn, vội vã rời bỏ
  2. trốn tránh, lẩn tránh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa