follet

tính từ
  1. (thân mật) tàng tàng, gàn
    • cheveux follets
      tóc gáy
    • esprit follet
      ma xó
    • feu follet
      ma trơi
    • poil follet
      lông (chim con); râu (ở cằm)
danh từ giống đực
  1. ma xó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "follet"

Từ có nhắc đến "follet"

follet
Un esprit follet joue dans la forêt la nuit.