follet

Học thuật
Thân thiện
follet

Un esprit follet joue dans la forêt la nuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tàng tàng, gàn, hơi điên: Dùng để miêu tả một người hành vi hơi kỳ quặc, thiếu nghiêm túc hoặc không ổn định về tinh thần.
    • Mỏng manh, nhẹ, bay bổng: Dùng để miêu tả những thứ nhẹ, mảnh, dễ bay hoặc không cố định, như tóc hoặc lông .
  2. Danh từ giống đực:

    • Ma xó, yêu tinh: Chỉ một loại sinh vật siêu nhiên trong truyền thuyết dân gian, thường được miêu tảnhỏ bé, tinh nghịch hay trêu chọc người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un caractère un peu follet. (Anh ấy tính cách hơi tàng tàng.)
    • Les cheveux follets de l'enfant volaient au vent. (Những sợi tóc mỏng manh của đứa trẻ bay trong gió.)
  • Danh từ giống đực:

    • La légende parle d'un follet qui habite la forêt. (Truyền thuyết kể về một ma xó sống trong khu rừng.)
    • Les follets sont souvent associés aux feux follets. (Các ma xó thường được liên tưởng đến ma trơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit follet": ma xó, hồn ma tinh nghịch.

    • On dit que cette vieille maison est hantée par un esprit follet. (Người ta nói rằng ngôi nhà này bị ma xó ám.)
  • "Feu follet": ma trơi (ánh sáng lập lòe thường thấyđầm lầy).

    • Les feux follets dansaient au-dessus du marais. (Những đám ma trơi nhảy múa trên đầm lầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Follement (trạng từ): một cách điên cuồng, một cách điên rồ.

    • Il est follement amoureux. (Anh ấy yêu một cách điên cuồng.)
  • Folie (danh từ giống cái): sự điên rồ, căn bệnh tâm thần.

    • C'est de la folie de prendre un tel risque. (Thật là điên rồ khi chấp nhận rủi ro như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Farfelu: kỳ quặc, lập dị.
    • Léger: nhẹ, nhẹ nhàng.
  • Danh từ:
    • Lutin: yêu tinh, tiên nhỏ.
    • Fantôme: ma, bóng ma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "follet" đâytính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'esprit follet: tính cách bất ổn, hay thay đổi.

    • Depuis quelque temps, il a l'esprit follet. (Dạo gần đây, anh ta có vẻ tinh thần bất ổn.)
  • Cheveux follets: tóc mai, những sợi tóc mỏng khó chải.

    • Elle essaie toujours de discipliner ses cheveux follets. ( ấy luôn cố gắng chải cho những sợi tóc mai của mình vào nếp.)
follet

Un esprit follet joue dans la forêt la nuit.

tính từ
  1. (thân mật) tàng tàng, gàn
    • cheveux follets
      tóc gáy
    • esprit follet
      ma xó
    • feu follet
      ma trơi
    • poil follet
      lông (chim con); râu (ở cằm)
danh từ giống đực
  1. ma xó

Từ chứa "follet"

Từ có nhắc đến "follet"