vendu

Học thuật
Thân thiện
vendu

Un juge vendu accepte de l'argent en secret.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã được bán, bán rồi: Dùng để chỉ một vật, một món hàng không còn sẵn để mua nữa đã có người mua.
    • Bị mua chuộc: Dùng để chỉ một người (thường chức vụ, quyền lực) đã nhận hối lộ hoặc bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân, dẫn đến hành động thiếu công bằng hoặc phản bội.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ bị mua chuộc: Chỉ người đã bán rẻ lương tâm hoặc nguyên tắc của mình để đổi lấy tiền bạc hoặc lợi ích.
    • (Thông tục) Đồ bất lương, kẻ đáng khinh: Cách gọi miệt thị một người không đáng tin cậy, hành vi đê tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Désolé, ce tableau est déjà vendu. (Xin lỗi, bức tranh này đã bán rồi.)
    • Ce politicien est vendu aux intérêts privés. (Chính trị gia này bị mua chuộc bởi các nhóm lợi ích tư nhân.)
  • Danh từ:
    • C'est un vendu ! Il a trahi ses camarades pour de l'argent. (Hắnmột kẻ bị mua chuộc! Hắn đã phản bội đồng đội tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vendu d'avance": Đã được định đoạt, đã biết trước kết quả (theo hướng tiêu cực, thường sự sắp đặt hoặc thiên vị).
    • Ce procès est vendu d'avance, l’accusé n’a aucune chance. (Phiên tòa này đã được định đoạt trước, bị cáo chẳngcơ hội nào.)
  • "Avoir l'air vendu": Trông có vẻ đã bán hết, không còn hàng (dùng cho cửa hàng).
    • La boulangerie a l'air vendue, il ne reste plus de pain. (Tiệm bánh trông như đã bán hết, chẳng còn ổ bánh mì nào.)
Biến thể từ liên quan
  • Vendre (động từ): Bán.
    • Ils vendent leur maison. (Họ đang bán căn nhà của mình.)
  • Vendeur/Vendeuse (danh từ): Người bán hàng.
    • La vendeuse est très sympathique. ( nhân viên bán hàng rất thân thiện.)
  • Vente (danh từ giống cái): Việc bán hàng, cuộc bán đấu giá.
    • La vente aux enchères a commencé. (Cuộc bán đấu giá đã bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "bán rồi"): Écouler (đã bán hết, đã tiêu thụ).
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa "bị mua chuộc"): Corrompu (bị tham nhũng, bị hối lộ), Traître (kẻ phản bội).
Thành ngữ liên quan
  • "Être vendu corps et âme": Bán cả thể xác lẫn linh hồn, hoàn toàn cam kết hoặc phục vụ cho ai/điều (thường theo nghĩa xấu).
    • Il s’est vendu corps et âme à cette entreprise. (Anh ta đã bán cả thể xác lẫn linh hồn cho công ty đó.)
vendu

Un juge vendu accepte de l'argent en secret.

tính từ
  1. bán rồi
  2. bị mua chuộc
    • Juge vendu
      thẩm phán bị mua chuộc
danh từ giống đực
  1. kẻ bị mua chuộc
  2. (thông tục) đồ bất lương

Từ trái nghĩa

Từ chứa "vendu"

Từ có nhắc đến "vendu"