foredate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Định ngày sớm hơn, ghi ngày trước: "foredate" có nghĩa xác định hoặc ghi nhận một sự kiện, tài liệu, hoặc vật thể niên đại sớm hơn so với thực tế hoặc so với một sự kiện khác.
dụ sử dụng
  • (Nhà sử học đã cố gắng định ngày sớm hơn cho bản thảo đó vào thế kỷ 12.)
  • (Họ đã cố gắng ghi ngày trước hợp đồng để giành lợi thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to foredate a document": ghi ngày sớm hơn cho một tài liệu.

    • The lawyer accused the company of attempting to foredate the agreement. (Luật sư đã buộc tội công ty về việc cố gắng ghi ngày sớm hơn cho thỏa thuận.)
  • "to foredate an event": xác định một sự kiện xảy ra sớm hơn.

    • Some scholars foredate the discovery of the continent. (Một số học giả xác định việc khám phá lục địa đó xảy ra sớm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Foredating (danh động từ): hành động định ngày sớm hơn.

    • Foredating of historical artifacts is a common forgery technique. (Việc định ngày sớm hơn cho các hiện vật lịch sử một kỹ thuật giả mạo phổ biến.)
  • Foredated (tính từ): đã được định ngày sớm hơn.

    • The foredated check was rejected by the bank. (Tấm séc đã được ghi ngày trước đã bị ngân hàng từ chối.)
Từ đồng nghĩa
  • Antedate: định ngày sớm hơn (thường dùng phổ biến hơn "foredate").

    • The document was antedated by two weeks. (Tài liệu đã được ghi ngày sớm hơn hai tuần.)
  • Predate: tồn tại hoặc xảy ra trước (một sự kiện khác).

    • This building predates the Roman era. (Tòa nhà này trước thời kỳ La .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Foredate back to: niên đại sớm hơn so với.
    • The fossil foredates back to the Jurassic period. (Hóa thạch này niên đại sớm hơn kỷ Jura.)
Thành ngữ liên quan
  • To foredate one's own history: tự định ngày sớm hơn cho lịch sử của mình (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự gian lận hoặc sai lệch).
    • The regime tried to foredate its own history to appear more ancient. (Chế độ đã cố gắng tự định ngày sớm hơn cho lịch sử của mình để tỏ ra cổ xưa hơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

foredate
The clerk had to foredate the invoice to match the shipment's arrival.