forgé

Học thuật
Thân thiện
forgé

Le forgeron travaille le métal pour créer une grille en fer forgé.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ "forger"):
    • Được rèn (bằng búa): Chỉ vật liệu, đặc biệtkim loại, đã được gia công định hình thông qua quá trình rèn.
    • Bịa đặt, giả mạo: Chỉ một câu chuyện, thông tin, hoặc bằng chứng được tạo ra một cách chủ ý, không dựa trên sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une épée en acier forgé. (Một thanh kiếm bằng thép rèn.)
    • C'est une signature forgée. (Đómột chữgiả mạo.)
    • Son alibi s'est révélé être forgé. (Lời khai ngoại phạm của anh ta hóa ra là bịa đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forgé de toutes pièces": Bịa đặt hoàn toàn, dựng lên từ đầu đến cuối.

    • Une accusation forgée de toutes pièces. (Một lời buộc tội được dựng lên hoàn toàn.)
  • "Un esprit bien forgé": Một tinh thần/tư tưởng vững vàng, được rèn luyện tốt (nghĩa bóng).

    • Il affronte les difficultés avec un esprit bien forgé. (Anh ấy đối mặt với khó khăn bằng một tinh thần vững vàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Forger (động từ): Rèn (kim loại); bịa đặt, giả mạo.
  • Forge (danh từ): rèn, xưởng rèn.
  • Forgeron (danh từ): Người thợ rèn.
Từ đồng nghĩa
  • Rèn: Martelé.
  • Bịa đặt, giả mạo: Faux, controuvé, inventé, fabriqué.
Thành ngữ liên quan
  • "Forger son caractère": Rèn luyện tính cách của mình.
    • Les épreuves forgent son caractère. (Những thử thách rèn luyện tính cách của anh ấy.)
forgé

Le forgeron travaille le métal pour créer une grille en fer forgé.

tính từ
  1. rèn
    • Grille en fer forgé
      chấn song bằng sắt rèn
  2. bịa, bịa đặt
    • Récit forgé de toutes pièces
      câu chuyện kể bịa đặt hoàn toàn