forgé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ "forger"):
- Được rèn (bằng búa): Chỉ vật liệu, đặc biệt là kim loại, đã được gia công và định hình thông qua quá trình rèn.
- Bịa đặt, giả mạo: Chỉ một câu chuyện, thông tin, hoặc bằng chứng được tạo ra một cách có chủ ý, không dựa trên sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une épée en acier forgé. (Một thanh kiếm bằng thép rèn.)
- C'est une signature forgée. (Đó là một chữ ký giả mạo.)
- Son alibi s'est révélé être forgé. (Lời khai ngoại phạm của anh ta hóa ra là bịa đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Forgé de toutes pièces": Bịa đặt hoàn toàn, dựng lên từ đầu đến cuối.
- Une accusation forgée de toutes pièces. (Một lời buộc tội được dựng lên hoàn toàn.)
"Un esprit bien forgé": Một tinh thần/tư tưởng vững vàng, được rèn luyện tốt (nghĩa bóng).
- Il affronte les difficultés avec un esprit bien forgé. (Anh ấy đối mặt với khó khăn bằng một tinh thần vững vàng.)
Biến thể và từ liên quan
- Forger (động từ): Rèn (kim loại); bịa đặt, giả mạo.
- Forge (danh từ): Lò rèn, xưởng rèn.
- Forgeron (danh từ): Người thợ rèn.
Từ đồng nghĩa
- Rèn: Martelé.
- Bịa đặt, giả mạo: Faux, controuvé, inventé, fabriqué.
Thành ngữ liên quan
- "Forger son caractère": Rèn luyện tính cách của mình.
- Les épreuves forgent son caractère. (Những thử thách rèn luyện tính cách của anh ấy.)
tính từ
- rèn
- Grille en fer forgéchấn song bằng sắt rèn
- bịa, bịa đặt
- Récit forgé de toutes piècescâu chuyện kể bịa đặt hoàn toàn