forget

/fə'get/
Học thuật
Thân thiện
forget

A student forgets his lunchbox on the park bench.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Quên, không nhớ đến: Không còn giữ được trong trí nhớ hoặc không nhớ ra một điều đó.
    • Coi thường, coi nhẹ: Không quan tâm, không để ý đến một điều đó như lẽ ra nên làm.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Quên: Trạng thái không nhớ ra, không ghi nhớ được.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • I forget his name. (Tôi quên tên anh ta.)
    • Don't forget your keys. (Đừng quên chìa khóa của bạn.)
    • He forgot his promise. (Anh ấy đã quên lời hứa của mình.)
  • Động từ (nội động từ):

    • I'm sorry, I completely forgot. (Tôi xin lỗi, tôi hoàn toàn quên mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forget about something": quên đi, không nghĩ đến điều nữa.

    • Just try to forget about the problem for now. (Hãy cố gắng quên đi vấn đề đó đi lúc này.)
  • "to forget oneself":

    • Quên mình: Hành động một cách vị tha, không nghĩ đến bản thân.
      • In his generosity, he forgot himself. (Trong sự hào phóng, anh ấy đã quên mình.)
    • Mất tự chủ, hành động không đứng đắn: Cư xử một cách không phù hợp, thiếu tự trọng.
      • He forgot himself and shouted at the guest. (Anh ta đã mất tự chủ quát mắng vị khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Forgetful (adj): hay quên, đãng trí.

    • She became forgetful in her old age. ( ấy trở nên hay quên khi về già.)
  • Forgettable (adj): dễ quên, không đáng nhớ.

    • It was a forgettable movie. (Đó một bộ phim dễ quên.)
  • Unforgettable (adj): không thể quên, đáng nhớ.

    • We had an unforgettable trip. (Chúng tôi đã một chuyến đi không thể quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Neglect (v): sao lãng, bỏ bê (nhấn mạnh việc không thực hiện nhiệm vụ).
  • Overlook (v): bỏ sót, không để ý đến.
  • Disregard (v): phớt lờ, không quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Forget it!: Thôi bỏ đi! / Không ! (dùng để nói không cần bận tâm hoặc từ chối một lời đề nghị).
    • "I owe you some money." – "Oh, forget it!" ("Tôi nợ bạn một ít tiền." – "Ồ, thôi bỏ đi!")
Thành ngữ liên quan
  • Forgive and forget: Tha thứ bỏ qua.

    • We decided to forgive and forget and start again. (Chúng tôi quyết định tha thứ bỏ qua để bắt đầu lại.)
  • Eaten bread is soon forgotten: Ăn cháo đái bát (chỉ ngườiơn, quên ơn người đã giúp mình).

forget

A student forgets his lunchbox on the park bench.

ngoại động từ forgot, forgotten
  1. quên, không nhớ đến
  2. coi thường, coi nhẹ
nội động từ
  1. quên
    • to forget about something
      quên cái

Idioms

  • eaten bread is soon forgotten
    ăn cháo đái bát
  • to forget oneself
    quên mình
  • to forgive and forget
    tha thứ bỏ qua