forget
/fə'get/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Quên, không nhớ đến: Không còn giữ được trong trí nhớ hoặc không nhớ ra một điều gì đó.
- Coi thường, coi nhẹ: Không quan tâm, không để ý đến một điều gì đó như lẽ ra nên làm.
Động từ (nội động từ):
- Quên: Trạng thái không nhớ ra, không ghi nhớ được.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- I forget his name. (Tôi quên tên anh ta.)
- Don't forget your keys. (Đừng quên chìa khóa của bạn.)
- He forgot his promise. (Anh ấy đã quên lời hứa của mình.)
Động từ (nội động từ):
- I'm sorry, I completely forgot. (Tôi xin lỗi, tôi hoàn toàn quên mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to forget about something": quên đi, không nghĩ đến điều gì nữa.
- Just try to forget about the problem for now. (Hãy cố gắng quên đi vấn đề đó đi lúc này.)
"to forget oneself":
- Quên mình: Hành động một cách vị tha, không nghĩ đến bản thân.
- In his generosity, he forgot himself. (Trong sự hào phóng, anh ấy đã quên mình.)
- Mất tự chủ, hành động không đứng đắn: Cư xử một cách không phù hợp, thiếu tự trọng.
- He forgot himself and shouted at the guest. (Anh ta đã mất tự chủ và quát mắng vị khách.)
Biến thể và từ gần giống
Forgetful (adj): hay quên, đãng trí.
- She became forgetful in her old age. (Bà ấy trở nên hay quên khi về già.)
Forgettable (adj): dễ quên, không đáng nhớ.
- It was a forgettable movie. (Đó là một bộ phim dễ quên.)
Unforgettable (adj): không thể quên, đáng nhớ.
- We had an unforgettable trip. (Chúng tôi đã có một chuyến đi không thể quên.)
Từ đồng nghĩa
- Neglect (v): sao lãng, bỏ bê (nhấn mạnh việc không thực hiện nhiệm vụ).
- Overlook (v): bỏ sót, không để ý đến.
- Disregard (v): phớt lờ, không quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Forget it!: Thôi bỏ đi! / Không có gì! (dùng để nói không cần bận tâm hoặc từ chối một lời đề nghị).
- "I owe you some money." – "Oh, forget it!" ("Tôi nợ bạn một ít tiền." – "Ồ, thôi bỏ đi!")
Thành ngữ liên quan
Forgive and forget: Tha thứ và bỏ qua.
- We decided to forgive and forget and start again. (Chúng tôi quyết định tha thứ và bỏ qua để bắt đầu lại.)
Eaten bread is soon forgotten: Ăn cháo đái bát (chỉ người vô ơn, quên ơn người đã giúp mình).
ngoại động từ forgot, forgotten
- quên, không nhớ đến
- coi thường, coi nhẹ
nội động từ
- quên
- to forget about somethingquên cái gì
Idioms
- eaten bread is soon forgottenăn cháo đái bát
- to forget oneselfquên mình
- to forgive and forgettha thứ và bỏ qua