formation
/fɔ:'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hình thành; sự cấu tạo: Chỉ quá trình tạo ra, phát triển hoặc cấu thành một cái gì đó.
- Cấu tạo; thành hệ (địa chất); quần hệ (thực vật): Chỉ một cấu trúc, một lớp đá hoặc một tập hợp thực vật được tạo thành theo một cách đặc biệt.
- Đội; đội hình (quân sự, thể thao): Chỉ một nhóm người hoặc phương tiện được sắp xếp theo một trật tự nhất định.
- Tổ chức; hình thái: Chỉ một nhóm hoặc một cấu trúc xã hội có tổ chức.
- Sự đào tạo, sự huấn luyện: Chỉ quá trình học tập và rèn luyện để có được kiến thức hoặc kỹ năng.
Ví dụ sử dụng
Sự hình thành/cấu tạo:
- La formation des nuages est un phénomène météorologique. (Sự hình thành của mây là một hiện tượng khí tượng.)
- La formation de cette roche date de millions d'années. (Sự hình thành của loại đá này có từ hàng triệu năm trước.)
Cấu tạo/thành hệ:
- Cette formation géologique est très rare. (Thành hệ địa chất này rất hiếm.)
- On étudie une formation végétale typique de la région. (Chúng tôi đang nghiên cứu một quần hệ thực vật điển hình của vùng.)
Đội/đội hình:
- Les avions volent en formation. (Các máy bay bay theo đội hình.)
- La formation de football a remporté le match. (Đội hình bóng đá đã thắng trận đấu.)
Tổ chức/hình thái:
- Il travaille pour une grande formation politique. (Anh ấy làm việc cho một tổ chức chính trị lớn.)
Sự đào tạo:
- Elle suit une formation en informatique. (Cô ấy đang theo một khóa đào tạo về tin học.)
- La formation des enseignants est essentielle. (Việc đào tạo giáo viên là điều cốt yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en cours de formation: Đang trong quá trình hình thành hoặc đào tạo.
- Le projet est en cours de formation. (Dự án đang trong quá trình hình thành.)
- Les nouveaux employés sont en cours de formation. (Các nhân viên mới đang trong quá trình đào tạo.)
Formation socio-économique: Hình thái kinh tế xã hội.
- Le marxisme analyse les différentes formations socio-économiques. (Chủ nghĩa Mác phân tích các hình thái kinh tế xã hội khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Formateur (danh từ giống đực): Người đào tạo, huấn luyện viên.
- Formatif/Formative (tính từ): Có tính chất đào tạo, hình thành.
- Une expérience formative. (Một kinh nghiệm mang tính đào tạo.)
- Reformation (danh từ giống cái): Sự cải tổ, sự tái lập.
- Déformation (danh từ giống cái): Sự biến dạng.
Từ đồng nghĩa
- Création (sự sáng tạo, tạo lập): Cho nghĩa "sự hình thành".
- Structure (cấu trúc): Cho nghĩa "cấu tạo, tổ chức".
- Équipe (đội, nhóm): Cho nghĩa "đội hình".
- Instruction, apprentissage (sự chỉ dạy, sự học nghề): Cho nghĩa "sự đào tạo".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'formation' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường là danh từ kết hợp với giới từ.) - En formation: Đang được đào tạo, đang hình thành. - Vol en formation. (Bay theo đội hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'formation'.)
danh từ giống cái
- sự hình thành; sự cấu tạo
- Être en cours de formationđang hình thành
- Formation des motssự cấu tạo từ
- cấu tạo; (địa lý, địa chất) thành hệ; (thực vật học) quần hệ
- Formation réticulaire(giải phẫu) cấu tạo lưới
- Formation géologique(địa lý, địa chất) thành hệ địa chất
- Formation végétale(thực vật học) quần hệ thực vật
- (quân sự; thể dục thể thao) đội; đội hình
- Formation aériennephi đội
- Avions en formation triangulairemáy bay theo đội hình tam giác
- Formation sportiveđội thể thao
- tổ chức; hình thái
- Les grandes formations syndicalescác tổ chức công đoàn lớn
- Formation socio-économiquehình thái kinh tế xã hội
- sự đào tạo, sự huấn luyện
- Formation professionnellesự đào tạo nghiệp vụ
- époque de la formationtuổi dậy thì