vers

Học thuật
Thân thiện
vers

Le poète écrit un vers sur sa feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Câu thơ, thơ: Từ này chỉ một dòng thơ hoặc tác phẩm thơ nói chung, được sử dụng trong ngữ cảnh văn học.
  2. Giới từ:

    • Về hướng, về phía: Chỉ phương hướng hoặc mục tiêu không gian một người/vật di chuyển hoặc hướng tới.
    • Đến, đi đến: Chỉ mục tiêu trừu tượng, hướng tới một trạng thái, kết quả hoặc đối tượng nào đó.
    • Vào khoảng; khoảng: Chỉ một thời điểm ước lượng, gần đúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il écrit des vers magnifiques. (Anh ấy viết những câu thơ tuyệt đẹp.)
    • Ce poème est composé en vers libres. (Bài thơ này được sáng tác bằng thơ tự do.)
  • Giới từ:

    • Nous marchons vers la plage. (Chúng tôi đi bộ về hướng bãi biển.)
    • Il a tourné son regard vers moi. (Anh ấy quay ánh mắt về phía tôi.)
    • Les négociations tendent vers un accord. (Các cuộc đàm phán đang hướng tới một thỏa thuận.)
    • Le train arrive vers 20 heures. (Con tàu đến vào khoảng 8 giờ tối.)
    • Cela s'est passé vers la fin du siècle dernier. (Việc đó xảy ra vào khoảng cuối thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se diriger vers": tiến về phía, hướng về.

    • La foule se dirigeait vers la sortie. (Đám đông đang tiến về phía lối ra.)
  • "Tourner vers": hướng về, xoay về (theo nghĩa bóng).

    • Ses pensées se tournent vers l'avenir. (Suy nghĩ của anh ấy hướng về tương lai.)
  • "Aller vers": tiến tới, tiếp cận (một người, một ý tưởng).

    • Il faut aller vers ceux qui ont besoin d'aide. (Cần phải tiếp cận những người cần giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Versifier (động từ): làm thơ, sáng tác thơ.
  • Versification (danh từ giống cái): cách làm thơ, phép làm thơ.
  • À vers (cụm từ): vần, cấu trúc thơ.
    • Un poème à vers rimés. (Một bài thơ vần điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (thơ ca), (bài thơ).
  • Giới từ (chỉ hướng): (về hướng), (về phía).
  • Giới từ (chỉ thời gian): (vào khoảng), (khoảng chừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho giới từ "vers" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cụm từ với "vers" thườngsự kết hợp cố định với động từ (xem mục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "Être versé dans...": am hiểu, thông thạo về một lĩnh vực nào đó.
    • Il est versé dans les sciences. (Anh ấy am hiểu về khoa học.)
    • Lưu ý: "versé" ở đâyphân từ quá khứ của động từ "verser" (rót, đổ), không phải trực tiếp từ "vers". Đâymột từ đồng âm cần phân biệt.
vers

Le poète écrit un vers sur sa feuille de papier.

danh từ giống đực
  1. câu thơ
  2. thơ
    • Oeuvres en vers
      tác phẩm bằng thơ
giới từ
  1. về hướng, về phía
    • Vers le sud
      về hướng nam
  2. đến, đi đến
    • Il m'a envoyé vers vous
      ông ta cho tôi đến anh
    • Vers une solution du problème
      đi đến một giải pháp cho vấn đề
  3. vào khoảng; khoảng
    • Vers minuit
      vào khoảng nửa đêm
    • Vers trente-deux ans
      khoảng ba mươi hai tuổi
    • Vair, ver, verre, vert.