foulon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy nén, máy nện (dạ, da): Một loại máy móc hoặc thiết bị công nghiệp dùng để nén, đập hoặc xử lý các vật liệu như dạ (len dạ) hoặc da trong quá trình sản xuất.
- (Từ cũ) Công nhân nén dạ: Người lao động thực hiện công việc nén, đập dạ trong các xưởng sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bruit régulier du foulon résonnait dans la vallée. (Tiếng ồn đều đặn của máy nén dạ vang vọng trong thung lũng.)
- Autrefois, le foulon travaillait de longues heures à traiter la laine. (Ngày xưa, người công nhân nén dạ làm việc nhiều giờ liền để xử lý len.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Moulin à foulon: Nhà máy xay hoặc cơ sở có lắp đặt máy nén dạ, thường sử dụng sức nước để vận hành.
- Les ruines du vieux moulin à foulon sont encore visibles près de la rivière. (Tàn tích của nhà máy nén dạ cũ vẫn còn thấy được gần con sông.)
Biến thể và từ liên quan
- Foulonnage (danh từ giống đực): Quy trình, hành động nén dạ hoặc xử lý vải.
- Foulonner (động từ): Thực hiện việc nén, đập (dạ, vải).
Từ đồng nghĩa
- Machine à fouler: Máy nén, máy đạp (nghĩa tương tự).
- Fouleur: (Từ cũ) Người nén dạ, công nhân nén dạ (nghĩa tương tự với nghĩa cũ của "foulon").
Cụm từ cố định
- Terre à foulon: Đất sét tẩy dạ, một loại đất sét đặc biệt được sử dụng để tẩy mỡ và làm sạch len dạ trong quá trình nén.
- On extrayait la terre à foulon pour laver les draps. (Người ta khai thác đất sét tẩy dạ để giặt giũ vải vóc.)
danh từ giống đực
- máy nén, máy nện (dạ, da) (cũng) moulin à foulon
- (từ cũ, nghĩa cũ) công nhân nén dạ
- terre à foulonđất sét tẩy dạ