foil

/fɔil/
Học thuật
Thân thiện
foil

A fencer lunges with a foil during a practice bout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • kim loại mỏng: Một tấm kim loại rất mỏng, dễ uốn, thường dùng để gói thực phẩm hoặc trong công nghiệp.
    • Vật làm nền, người làm nền: Một vật hoặc một người được sử dụng để làm nổi bật đặc điểm của vật/người khác thông qua sự tương phản.
    • Kiếm ba cạnh: Một loại kiếm nhẹ, linh hoạt dùng trong môn đấu kiếm thể thao, đầu bịt nút để đảm bảo an toàn.
  2. Động từ:

    • Làm thất bại, ngăn chặn: Hành động ngăn chặn một kế hoạch, ý định hoặc nỗ lực nào đó thành công.
    • Làm nổi bật (bằng nền tương phản): Hành động làm cho một thứ đó trở nên rõ ràng hoặc nổi bật hơn bằng cách đặt cạnh một thứ khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ ( kim loại):

    • Wrap the leftover food in aluminum foil. (Gói thức ăn thừa trong giấy bạc.)
    • The chocolate bar is covered in gold foil. (Thanh sô cô la được bọc trong vàng.)
  • Danh từ (vật/người làm nền):

    • The villain serves as a perfect foil to the hero's goodness. (Nhân vật phản diện một cái nền hoàn hảo làm nổi bật sự tốt đẹp của anh hùng.)
    • Her quiet personality was a foil to his outgoing nature. (Tính cách trầm lặng của ấy một sự tương phản với bản chất hướng ngoại của anh ta.)
  • Danh từ (kiếm):

    • She won a gold medal in the foil event. ( ấy giành huy chương vàngnội dung kiếm ba cạnh.)
  • Động từ (làm thất bại):

    • The security guard foiled the robbery attempt. (Nhân viên bảo vệ đã làm thất bại nỗ lực cướp.)
    • Their plan was foiled by bad weather. (Kế hoạch của họ bị thời tiết xấu làm cho thất bại.)
  • Động từ (làm nổi bật):

    • The dark trees foiled the brightness of the moon. (Những cái cây tối màu làm nổi bật ánh sáng của mặt trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a foil to someone/something": Đóng vai trò làm nền, tạo sự tương phản để làm nổi bật ai/cái .
    • The simple set design acts as a foil to the complex emotions of the play. (Thiết kế sân khấu đơn giản đóng vai trò làm nền cho những cảm xúc phức tạp của vở kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrofoil (danh từ): Cánh ngầm (một thiết bị trên tàu thủy hoặc thuyền giúp nâng thân tàu lên khỏi mặt nước khi di chuyển nhanh).
  • Airfoil (danh từ): Cánh máy bay (hình dạng của cánh tạo ra lực nâng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( kim loại): Leaf, sheet.
  • Danh từ (vật làm nền): Contrast, complement, counterpart.
  • Động từ (làm thất bại): Thwart, frustrate, prevent, stop.
  • Động từ (làm nổi bật): Offset, set off, contrast.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "foil" trong ngữ cảnh này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foil" một cách riêng biệt.)

foil

A fencer lunges with a foil during a practice bout.

danh từ
  1. (kim loại)
    • tin foil
      thiếc
    • gold foil
      vàng
  2. nền, vật làm nền (đồ nữ trang, nhẫn kim cương...)
  3. người làm tôn người khác lên; cái làm tôn cái khác lên (khi đem so sánh những nét tương phản)
  4. (kiến trúc) trang trí hình
ngoại động từ
  1. làm nền, làm nổi bật bằng nền
  2. làm tôn lên (bằng cách so sánh những nét tương phản)
  3. (kiến trúc) trang trí bằng hình
  4. tráng (gương)
danh từ
  1. đường chạy (của con vật bị săn)
    • to run [upon] the foil
      lại chạy lại con đường
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) sự đánh bại, sự đánh lui
ngoại động từ
  1. làm (chó săn) lạc hướng
  2. đánh bại, đẩy lui; chặn đứng; làm thất bại (một âm mưu, một kế hoạch...)