fourchu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chĩa nhánh, rẽ nhánh: Dùng để mô tả một vật có phần cuối tách ra thành hai hoặc nhiều nhánh, giống như hình dạng của một cái nĩa hoặc chữ Y.
- (Trong thể dục): Liên quan đến tư thế "cây chuối" (trồng cây chuối), nơi cơ thể tạo thành hình chữ V ngược với hai chân giơ lên trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le chemin est fourchu à cet endroit. (Con đường rẽ nhánh ở chỗ này.)
- Il a un menton fourchu très caractéristique. (Anh ấy có một cái cằm đôi rất đặc trưng.)
- L'arbre fourchu est un exercice difficile. (Tư thế cây chuối là một bài tập khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'arbre fourchu": (Thành ngữ/ cụm từ cố định) Trồng cây chuối.
- Les enfants s'amusent à faire l'arbre fourchu dans le jardin. (Bọn trẻ chơi trò trồng cây chuối trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
Fourcher (động từ): Rẽ nhánh, tách ra; (nói) nhịu lưỡi.
- La route fourche après le pont. (Con đường rẽ nhánh sau cây cầu.)
- Il a fourché en prononçant ce mot. (Anh ấy đã nhịu lưỡi khi phát âm từ đó.)
Fourche (danh từ từ giống cái): Cái nĩa; chỗ rẽ, ngã ba.
- une fourche à foin (một cái nĩa xới cỏ khô)
- à la fourche des chemins (ở ngã ba đường)
Từ đồng nghĩa
- Bifurqué: Chia đôi, rẽ nhánh.
- un sentier bifurqué (một lối mòn rẽ nhánh)
- Divisé: Bị chia ra, tách ra.
- Ramifié: Có nhiều nhánh, phân nhánh.
Từ trái nghĩa
- Droit: Thẳng.
- Uni: Thống nhất, liền một khối.
- Linéaire: Tuyến tính, theo đường thẳng.
tính từ
- chĩa nhánh, rẽ nhánh
- Chemin fourchuđường rẽ nhánh
- Menton fourchucằm đôi
- arbre fourchu(thể dục thể thao) cây chuối (cây xuống đất, hai chân lên trời)
- Faire l'arbre fourchutrồng cây chuối