fowling

/'fauliɳ/
Học thuật
Thân thiện
fowling

A hunter practices fowling in the marsh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bắn chim; sự đánh bẫy chim: "Fowling" hành động săn bắn hoặc bẫy các loài chim, đặc biệt các loài chim hoang dã như vịt, ngỗng, , hoặc các loài chim nước khác. Đây một hình thức săn bắn cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fowling was a common way to obtain food in medieval Europe. (Sự bắn chim một cách phổ biến để kiếm thức ăn ở châu Âu thời trung cổ.)
    • He went fowling at dawn near the marsh. (Anh ấy đã đi bắn chim lúc bình minh gần đầm lầy.)
    • The practice of fowling requires patience and skill. (Việc đánh bẫy chim đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go fowling": đi săn/bắn chim.
    • In autumn, many hunters go fowling in the wetlands. (Vào mùa thu, nhiều thợ săn đi bắn chimcác vùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Fowler (n): thợ săn chim, người bắn chim.

    • The fowler set up his decoys by the lake. (Người thợ săn chim đặt những con chim mồi của mình bên hồ.)
  • Fowl (n): gia cầm (như , vịt, ngỗng); chim (nói chung, đặc biệt loài được săn bắn).

    • We raised various fowl on the farm. (Chúng tôi nuôi nhiều loại gia cầm khác nhau trong trang trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bird hunting: săn bắn chim.
  • Wildfowling: săn bắn chim nước, chim hoang dã (một từ chuyên biệt hơn).
Lưu ý
  • "Fowling" một danh từ không đếm được, mô tả hoạt động nói chung. khác với "hunting" (săn bắn nói chung) chỉ tập trung cụ thể vào việc săn bắt các loài chim.
fowling

A hunter practices fowling in the marsh.

danh từ
  1. sự bắn chim; sự đánh bẫy chin