fooling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cẩu thả, tùy tiện: Chỉ thái độ hoặc hành động không cẩn thận, không nghiêm túc, không có sự suy nghĩ kỹ lưỡng.
- Tình cờ, ngẫu nhiên: Chỉ việc xảy ra không có chủ đích, không được lên kế hoạch trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a fooling answer without thinking about the consequences. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời cẩu thả mà không nghĩ về hậu quả.)
- It was just a fooling remark, not meant to be taken seriously. (Đó chỉ là một nhận xét tùy tiện, không có ý nghiêm túc.)
- Our meeting at the cafe was completely fooling. (Cuộc gặp của chúng tôi ở quán cà phê hoàn toàn là tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "no fooling matter": không phải chuyện đùa, là vấn đề nghiêm túc.
- Climate change is no fooling matter; we must take it seriously. (Biến đổi khí hậu không phải là chuyện đùa; chúng ta phải nghiêm túc đối mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fool (n): kẻ ngốc, người khờ dại.
- Fool (v): đánh lừa, chơi khăm.
- Foolish (adj): ngu ngốc, khờ dại.
- Foolery (n): hành động ngớ ngẩn, trò hề.
Từ đồng nghĩa
- Careless: bất cẩn, cẩu thả.
- Random: ngẫu nhiên.
- Accidental: tình cờ, ngẫu nhiên.
- Offhand: tùy tiện, ứng khẩu.
Từ trái nghĩa
- Serious: nghiêm túc.
- Deliberate: có chủ đích, cố ý.
- Planned: có kế hoạch.
- Careful: cẩn thận.
Adjective
- cẩu thả, tùy tiện, tình cờ, ngẫu nhiên