fooling

Học thuật
Thân thiện
fooling

A child is fooling around by balancing a book on his head.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cẩu thả, tùy tiện: Chỉ thái độ hoặc hành động không cẩn thận, không nghiêm túc, không sự suy nghĩ kỹ lưỡng.
    • Tình cờ, ngẫu nhiên: Chỉ việc xảy ra không chủ đích, không được lên kế hoạch trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a fooling answer without thinking about the consequences. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời cẩu thả không nghĩ về hậu quả.)
    • It was just a fooling remark, not meant to be taken seriously. (Đó chỉ một nhận xét tùy tiện, không ý nghiêm túc.)
    • Our meeting at the cafe was completely fooling. (Cuộc gặp của chúng tôiquán cà phê hoàn toàn tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "no fooling matter": không phải chuyện đùa, vấn đề nghiêm túc.
    • Climate change is no fooling matter; we must take it seriously. (Biến đổi khí hậu không phải chuyện đùa; chúng ta phải nghiêm túc đối mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fool (n): kẻ ngốc, người khờ dại.
  • Fool (v): đánh lừa, chơi khăm.
  • Foolish (adj): ngu ngốc, khờ dại.
  • Foolery (n): hành động ngớ ngẩn, trò hề.
Từ đồng nghĩa
  • Careless: bất cẩn, cẩu thả.
  • Random: ngẫu nhiên.
  • Accidental: tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Offhand: tùy tiện, ứng khẩu.
Từ trái nghĩa
  • Serious: nghiêm túc.
  • Deliberate: chủ đích, cố ý.
  • Planned: kế hoạch.
  • Careful: cẩn thận.
fooling

A child is fooling around by balancing a book on his head.

Adjective
  1. cẩu thả, tùy tiện, tình cờ, ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự