franco

phó từ
  1. miễn cước phí
    • Recevoir un paquet franco de port
      nhận gói hàng miễn cước phí
  2. (thông tục) thẳng, thẳng thừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "franco"

franco
On reçoit un colis franco de port.