franco
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Miễn cước phí: Dùng để chỉ một bưu kiện hoặc hàng hóa mà người nhận không phải trả tiền vận chuyển.
- Thẳng, thẳng thừng: (Cách dùng thông tục) Chỉ cách nói chuyện trực tiếp, không vòng vo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Recevoir un paquet franco de port. (Nhận một gói hàng miễn cước phí.)
- Il m'a répondu de façon franco. (Anh ấy đã trả lời tôi một cách thẳng thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Envoyer un colis franco": Gửi một bưu kiện miễn phí vận chuyển.
- La société envoie les échantillons franco. (Công ty gửi các mẫu vật miễn phí vận chuyển.)
"Parler franco": Nói thẳng, nói không giấu giếm.
- Je vais te parler franco, je ne suis pas d'accord. (Tôi sẽ nói thẳng với anh, tôi không đồng ý.)
Biến thể và từ gần giống
Franchement (phó từ): Một cách thẳng thắn, thành thật.
- Il a parlé franchement de ses erreurs. (Anh ấy đã nói một cách thẳng thắn về những sai lầm của mình.)
Franchise (danh từ): Sự miễn thuế, sự miễn phí; sự thẳng thắn.
- La franchise postale. (Quyền miễn cước phí bưu điện.)
Từ đồng nghĩa
- Gratuit (adj): Miễn phí.
- Direct (adj): Thẳng thắn, trực tiếp.
- Carrément (adv): Thẳng thừng, không úp mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ 'franco' trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- "À dire franco": Nói thật, nói thẳng ra.
- À dire franco, ce projet est un échec. (Nói thật ra, dự án này là một thất bại.)
phó từ
- miễn cước phí
- Recevoir un paquet franco de portnhận gói hàng miễn cước phí
- (thông tục) thẳng, thẳng thừng