franco

Học thuật
Thân thiện
franco

On reçoit un colis franco de port.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Miễn cước phí: Dùng để chỉ một bưu kiện hoặc hàng hóa người nhận không phải trả tiền vận chuyển.
    • Thẳng, thẳng thừng: (Cách dùng thông tục) Chỉ cách nói chuyện trực tiếp, không vòng vo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Recevoir un paquet franco de port. (Nhận một gói hàng miễn cước phí.)
    • Il m'a répondu de façon franco. (Anh ấy đã trả lời tôi một cách thẳng thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Envoyer un colis franco": Gửi một bưu kiện miễn phí vận chuyển.

    • La société envoie les échantillons franco. (Công ty gửi các mẫu vật miễn phí vận chuyển.)
  • "Parler franco": Nói thẳng, nói không giấu giếm.

    • Je vais te parler franco, je ne suis pas d'accord. (Tôi sẽ nói thẳng với anh, tôi không đồng ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Franchement (phó từ): Một cách thẳng thắn, thành thật.

    • Il a parlé franchement de ses erreurs. (Anh ấy đã nói một cách thẳng thắn về những sai lầm của mình.)
  • Franchise (danh từ): Sự miễn thuế, sự miễn phí; sự thẳng thắn.

    • La franchise postale. (Quyền miễn cước phí bưu điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratuit (adj): Miễn phí.
  • Direct (adj): Thẳng thắn, trực tiếp.
  • Carrément (adv): Thẳng thừng, không úp mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ 'franco' trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • dire franco": Nói thật, nói thẳng ra.
    • À dire franco, ce projet est un échec. (Nói thật ra, dự án nàymột thất bại.)
franco

On reçoit un colis franco de port.

phó từ
  1. miễn cước phí
    • Recevoir un paquet franco de port
      nhận gói hàng miễn cước phí
  2. (thông tục) thẳng, thẳng thừng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "franco"