Port

/pɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cảng: Một nơibờ biển, bờ sông hoặc bờ hồ, nơi tàu thuyền có thể cập bến để bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách.
    • Thành phố cảng: Một thành phố cảng biển hoặc cảng sông quan trọng.
    • Nơi nghỉ, chỗ yên thân: (Nghĩa ẩn dụ) Một nơi trú ẩn an toàn, một chỗ dựa.
    • Sự mang, sự vác, sự cầm, sự đeo, sự đội: Hành động mang, đeo hoặc giữ một vật đó trên người.
    • Tiền cước: Phí vận chuyển, đặc biệtcho bưu kiện.
    • Tư thế, dáng dấp, dáng: Cách một người đứng, đi hoặc tổng thể vẻ bề ngoài.
    • (Âm nhạc) Sự chuyển giọng nhẹ nhàng: Kỹ thuật hát chuyển từ nốt này sang nốt khác một cách mềm mại, liền tiếng.
    • (Tiếng địa phương) Đèo: Một lối đi qua núi (đặc biệt trong dãy Pyrénées).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Cảng):
    • Le port de Marseille est très animé. (Cảng Marseille rất nhộn nhịp.)
    • C'est un port militaire. (Đómột cảng quân sự.)
  • Danh từ giống đực (Thành phố cảng):
    • Bordeaux est un port important. (Bordeauxmột thành phố cảng quan trọng.)
  • Danh từ giống đực (Nơi nghỉ):
    • Il a trouvé un port sûr pendant la crise. (Anh ấy đã tìm thấy một chỗ ẩn náu an toàn trong cơn khủng hoảng.)
  • Danh từ giống đực (Sự mang/đeo):
    • Le port du casque est obligatoire. (Việc đội bảo hiểmbắt buộc.)
    • Le port d'une arme est interdit. (Việc mang vũ khí bị cấm.)
  • Danh từ giống đực (Tiền cước):
    • Le port est inclus dans le prix. (Tiền cước đã bao gồm trong giá.)
  • Danh từ giống đực (Dáng dấp):
    • Elle a un port de reine. ( ấy dáng dấp của một nữ hoàng.)
  • Danh từ giống đực (Âm nhạc):
    • Le chanteur maîtrise bien le port de voix. (Nam ca sĩ làm chủ rất tốt kỹ thuật chuyển giọng.)
  • Danh từ giống đực (Đèo):
    • Ils ont traversé le port. (Họ đã vượt qua con đèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Arriver à bon port: Đến nơi an toàn, bình yên vô sự (nghĩa đen về tàu thuyền, nghĩa bóng về người hoặc vật).
    • J'espère que ta lettre arrivera à bon port. (Tôi hy vọng thư của bạn sẽ đến nơi an toàn.)
  • Faire naufrage au port: (Nghĩa bóng) Thất bại ngay khi mọi thứ tưởng chừng đã an toàn, thất bại trong gang tấc.
  • S'assurer un port dans la tempête: Tìm được chỗ yên thân trong cơn bão táp (tìm được sự bảo vệ trong lúc khó khăn).
Biến thể từ gần giống
  • Portuaire (adj): (Thuộc về) cảng.
    • Les activités portuaires. (Các hoạt động cảng.)
  • Aéroport (n.m.): Sân bay (từ ghép, không phải nghĩa của "port" đơn lẻ).
  • Porte-à-porte (n.m.): Phát trực tiếp đến từng nhà (ví dụ: quảng cáo).
  • Porte-drapeau (n.m.): Người cầm cờ, người tiên phong đại diện.
Từ đồng nghĩa
  • Havre (n.m.): Bến cảng, nơi trú ẩn (thường mang tính ẩn dụ hơn).
  • Posture (n.f.): Tư thế, dáng điệu.
  • Transport (n.m.): Sự vận chuyển, cước phí (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "port" trong tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ cố định được liệt kêmục trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Franc de port: Miễn cước, người nhận không phải trả phí vận chuyển.
    • Envoyer un colis franc de port. (Gửi một bưu kiện miễn cước.)
  • Port d'armes: Tư thế bồng súng; giấy phép mang vũ khí.
    • Le soldat est au port d'armes. (Người lính đangtư thế bồng súng.)
danh từ giống đực
  1. cảng
    • Port maritime
      hải cảng
    • Port militaire
      quân cảng
  2. thành phố cảng
    • Habiter un port
      một thành phố cảng
  3. nơi nghỉ, chỗ yên thân
    • S'assurer un port dans la tempête
      tìm được chỗ yên thân trong cơn bão táp
    • arriver à bon port
      đến đến bình yên vô sự
    • faire naufrage au port
      xem naufrage
    • port aérien
      như aéroport
danh từ giống đực
  1. sự mang, sự vác, sự cầm, sự đeo, sự đội...
    • Le port d'une décoration
      sự đeo huân chương
  2. tiền cước
    • Payer le port d'un colis
      trả tiền cước gói hàng
  3. tư thế, dáng dấp, dáng
    • Port majestueux
      dáng dấp oai vệ
    • Port de tête
      dáng đầu
    • Le port élancé du pin
      dáng mảnh cao của cây thông
    • franc de port
      xem franc
    • port d'armes
      sự bồng súng
    • Soldat qui se met au port d'armes
      anh bộ đội bồng súng
    • port de voix
      (âm nhạc) sự chuyển giọng nhẹ nhàng
danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) đèo (trong dãy Pi--)
    • Le port de Roncevaux
      đèo Rông--