franc
/fræɳk/
Định nghĩa
Tính từ (giống cái: franche):
- Được miễn (thuế, phí): Không phải chịu một khoản thuế hoặc phí nào đó.
- Thực thà, thẳng thắn: Nói hoặc hành động một cách trung thực, không giấu giếm.
- Rõ ràng, minh bạch: Không mơ hồ, dễ nhận thấy hoặc hiểu.
- Thực sự, chính cống: Đúng với bản chất, không phải giả mạo.
- (Luật học, pháp lý) Tròn, đủ: Một khoảng thời gian được tính đầy đủ, không bị cắt xén.
- (Thuộc) Giống tốt: Có chất lượng tốt, thuần chủng.
- (Nghệ thuật) Mạnh dạn: Thể hiện sự quyết đoán, rõ ràng trong phong cách.
- (Nông nghiệp, về cây) Thuộc dòng đã cải tạo: Chỉ cây trồng thuần chủng, thường dùng làm gốc ghép.
Tính từ (giống cái: franque):
- (Thuộc) dân tộc Frăng: Liên quan đến người Frank, một bộ tộc German cổ.
Phó từ (Văn học):
- Thẳng thắn, không úp mở: Một cách trực tiếp và thành thật.
Danh từ giống đực:
- Đồng frăng: Đơn vị tiền tệ của một số quốc gia như Pháp, Bỉ, Thụy Sĩ (nay ở Pháp đã thay bằng Euro).
- (Nông nghiệp) Cây thuộc dòng đã cải tạo: Cây được nhân giống từ hạt, không phải cây ghép.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Marchandise franche de tout droit. (Hàng hóa được miễn mọi thứ thuế.)
- Une personne franche. (Một người thực thà.)
- Une réponse franche. (Một câu trả lời thẳng thắn.)
- Trois jours francs. (Ba ngày tròn/đủ.)
- Phó từ:
- Parler franc. (Nói thẳng thắn.)
- Danh từ:
- Cela coûte dix francs. (Cái đó giá mười đồng frăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Franc de port: Không phải trả cước phí.
- Lettre franche de port. (Lá thư không phải trả cước phí.)
- Franc jeu: Lối xử sự thẳng thắn, chơi đẹp.
- Il a toujours agi avec franc jeu. (Anh ấy luôn hành động một cách thẳng thắn.)
- Terre franche: Đất có thành phần cân đối, đất tốt.
- Franc de pied (Nông nghiệp): Cây không phải là cây ghép (cây trồng từ hạt).
Biến thể và từ gần giống
- Franchement (phó từ): Một cách thẳng thắn, thực lòng.
- Je te le dis franchement. (Tôi nói với anh một cách thẳng thắn.)
- Franchise (danh từ giống cái): Sự thẳng thắn, sự thành thật; sự miễn thuế.
- Parler avec franchise. (Nói chuyện với sự thành thật.)
Từ đồng nghĩa
- Thẳng thắn: Sincère, direct, honnête.
- Được miễn: Exempté, libre de.
- Rõ ràng: Clair, net, évident.
Thành ngữ liên quan
- Avoir ses coudées franches: Được tự do hành động, không bị ràng buộc.
- Dans ce nouveau poste, il a ses coudées franches. (Trong vị trí mới này, anh ấy được tự do hành động.)
- Être franc du collier: Làm việc chăm chỉ, hết mình (như ngựa kéo xe).
- C'est un employé qui est toujours franc du collier. (Đó là một nhân viên luôn làm việc hết mình.)
tính từ (tính từ giống cái franche)
-
được miễn
-
Marchandise franche de tout droithàng hóa được miễn mọi thứ thuế
-
-
thực thà, thẳng thắn
-
Personne franchengười thực thà
-
Une réponse franchecâu trả lời thẳng thắn
-
-
rõ ràng, minh bạch
-
Une situation franchetình thế rõ ràng
-
-
thực sự, chính cống
-
Un franc coquintên vô lại thực sự
-
-
(luật học, pháp lý) tròn, đủ
-
Trois jours francsba ngày tròn
-
-
thuộc giống tốt
-
(nghệ thuật) mạnh dạn
-
Pinceau francnét bút mạnh dạn
-
arbre franc(nông nghiệp) cây thuộc một dòng đã được cải tạo (để làm gốc ghép)
-
avoir ses coudées franchesxem coudée
-
être franc du collierxem collier
-
franc de pied(nông nghiệp) không phải là cây ghép (cây)
-
franc de portkhông phải trả cước phí
-
franc jeulối xử sự thẳng thắn
-
terre francheđất có thành phần cân đối, đất tốt
-
tính từ (tính từ giống cái franque)
-
(thuộc) dân tộc Frăng
phó từ
-
(văn học) thẳng thắn, không úp mở
-
Parler francnói thẳng thắn
-
danh từ giống đực
-
đồng frăng (tiền của Pháp, Bỉ, Thuỵ Sĩ...)
-
(nông nghiệp) cây thuộc một dòng đã được cải tạo (thường dùng làm gốc ghép)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "franc"