friction

/'frikʃn/
Học thuật
Thân thiện
friction

Le médecin utilise la friction pour masser le bras du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự xoa: Hành động dùng tay hoặc vật dụng để xoa lên một bộ phận cơ thể.
    • (Vậthọc; Cơ khí) Sự mài xát, ma sát: Lực cản xuất hiện khi hai bề mặt tiếp xúc trượt lên nhau.
    • (Nghĩa bóng) Sự va chạm; mối xích mích: Sự bất đồng, căng thẳng hoặc mâu thuẫn giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin recommande une friction avec cet alcool. (Bác sĩ khuyên nên xoa bằng loại cồn này.)
    • La friction entre les pneus et la route est essentielle pour freiner. (Lực ma sát giữa lốp xe mặt đườngđiều cần thiết để phanh.)
    • Il y a eu beaucoup de friction entre les deux départements. (Đã nhiều mâu thuẫn giữa hai phòng ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réduire la friction": Giảm ma sát (vật lý) hoặc giảm căng thẳng (nghĩa bóng).
    • L'huile permet de réduire la friction entre les pièces métalliques. (Dầu giúp giảm ma sát giữa các bộ phận kim loại.)
    • Un bon manager sait réduire les frictions dans l'équipe. (Một quảngiỏi biết cách giảm bớt căng thẳng trong nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Frotter (động từ): Chà xát, cọ xát.
    • Il faut frotter fort pour enlever la tache. (Phải chà mạnh để tẩy vết bẩn.)
  • Frottement (danh từ giống đực): Sự cọ xát, ma sát (thường dùng trong vật lý).
    • Le frottement produit de la chaleur. (Ma sát tạo ra nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Conflit (danh từ giống đực): Xung đột, mâu thuẫn (nghĩa bóng).
  • Résistance (danh từ giống cái): Lực cản (trong vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Créer des frictions": Gây ra mâu thuẫn, xích mích.
    • Son attitude arrogante crée des frictions avec ses collègues. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta gây ra mâu thuẫn với đồng nghiệp.)
friction

Le médecin utilise la friction pour masser le bras du patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự xoa
  2. sự xoa tóc với nước thơm
  3. (vậthọc; cơ khí, co học) sự mài xát, ma sát
  4. (nghĩa bóng) sự va chạm; mối xích mích

Từ gần giống

Từ chứa "friction"