gâchée

Học thuật
Thân thiện
gâchée

La maçon étale une gâchée de mortier sur le mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mẻ vữa: Một lượng vữa (hỗn hợp xi măng, cát nước) được trộn trong một lần, chuẩn bị sẵn sàng để sử dụng trong xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le maçon prépare une gâchée de mortier pour sceller les briques. (Người thợ nề chuẩn bị một mẻ vữa để xây gạch.)
    • Il faut utiliser cette gâchée rapidement avant qu'elle ne durcisse. (Cần phải sử dụng mẻ vữa này nhanh chóng trước khi đông cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une gâchée": Trộn một mẻ vữa.
    • Avant de commencer à construire le mur, il faut d'abord faire une gâchée. (Trước khi bắt đầu xây bức tường, cần phải trộn một mẻ vữa trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Gâcher (động từ): Trộn vữa; Làm hỏng, phung phí.

    • Gâcher du ciment (Trộn xi măng).
    • Gâcher une occasion (Làm hỏng một cơ hội).
  • Gâchis (danh từ giống đực): Sự lộn xộn, tình trạng hỗn độn; Vữa thừa, vữa vương vãi.

    • Quel gâchis dans cette pièce ! (Căn phòng này thật lộn xộn làm sao!)
    • Nettoyer le gâchis de plâtre sur le sol. (Dọn sạch vữa thạch cao vương vãi trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bétonnière (danh từ giống cái): Máy trộn tông/vữa. (Lưu ý: Từ này chỉ công cụ, không phải sản phẩm).
  • Mélange (danh từ giống đực): Hỗn hợp. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho vữa).
Lưu ý
  • Từ "gâchée" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng.
  • Không nên nhầm lẫn "gâchée" (mẻ vữa) với "gâchette" ( súng) hoặc "gâche" (then cửa, khóa cửa).
gâchée

La maçon étale une gâchée de mortier sur le mur.

danh từ giống cái
  1. mẻ vữa