gâchée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mẻ vữa: Một lượng vữa (hỗn hợp xi măng, cát và nước) được trộn trong một lần, chuẩn bị sẵn sàng để sử dụng trong xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le maçon prépare une gâchée de mortier pour sceller les briques. (Người thợ nề chuẩn bị một mẻ vữa để xây gạch.)
- Il faut utiliser cette gâchée rapidement avant qu'elle ne durcisse. (Cần phải sử dụng mẻ vữa này nhanh chóng trước khi nó đông cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une gâchée": Trộn một mẻ vữa.
- Avant de commencer à construire le mur, il faut d'abord faire une gâchée. (Trước khi bắt đầu xây bức tường, cần phải trộn một mẻ vữa trước.)
Biến thể và từ gần giống
Gâcher (động từ): Trộn vữa; Làm hỏng, phung phí.
- Gâcher du ciment (Trộn xi măng).
- Gâcher une occasion (Làm hỏng một cơ hội).
Gâchis (danh từ giống đực): Sự lộn xộn, tình trạng hỗn độn; Vữa thừa, vữa vương vãi.
- Quel gâchis dans cette pièce ! (Căn phòng này thật lộn xộn làm sao!)
- Nettoyer le gâchis de plâtre sur le sol. (Dọn sạch vữa thạch cao vương vãi trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
- Bétonnière (danh từ giống cái): Máy trộn bê tông/vữa. (Lưu ý: Từ này chỉ công cụ, không phải sản phẩm).
- Mélange (danh từ giống đực): Hỗn hợp. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho vữa).
Lưu ý
- Từ "gâchée" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng.
- Không nên nhầm lẫn "gâchée" (mẻ vữa) với "gâchette" (cò súng) hoặc "gâche" (then cửa, khóa cửa).