généreux

tính từ
  1. độ lượng, hào hiệp
    • Homme généreux
      người độ lượng
    • Sentiments généreux
      tình cảm hào hiệp
  2. rộng rãi, hào phóng
    • Généreux donateur
      người cho hào phóng
  3. tốt; đậm; to, nở...
    • Terre généreuse
      đất tốt
    • Poitrine généreuse
      ngực nở
  4. (từ ; nghĩa ) cao thượng; dũng cảm
  5. (từ ; nghĩa ) (thuộc dòng) quý phái

Khám phá thêm

Các từ liên quan