galère

Học thuật
Thân thiện
galère

Un homme rame avec effort sur une antique galère en pleine mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Thuyền galê, thuyền chiến cổ: Chỉ một loại thuyền buồm lớn, thường được sử dụng để chèo trong chiến tranh thời xưa, đặc biệtĐịa Trung Hải.
    • (Số nhiều, sử học) Tội (phải) chèo thuyền galê: Hình phạt khổ sai bắt tù nhân phải chèo trên những chiếc thuyền chiến này.
    • (Nghĩa bóng) Cảnh khốn khổ, tình thế khó khăn, đám đông hỗn độn: Dùng để miêu tả một tình huống rắc rối, bất hạnh hoặc một nhóm người lộn xộn, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les galères étaient des navires de guerre redoutables. (Những chiếc thuyền galê là những tàu chiến đáng sợ.)
    • Il a échappé à la condamnation aux galères. (Anh ta đã thoát khỏi án tội khổ sai chèo thuyền.)
    • Quelle galère ! J'ai encore raté mon train. (Khổ thật đấy! Tôi lại lỡ chuyến tàu rồi.)
    • Cette réunion familiale, c'était une vraie galère. (Buổi họp mặt gia đình đó đúngmột mớ hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vogue la galère!": Một thành ngữ cổ có nghĩa là "Cứ tiến lên!", "Đến đâu hay đó!" hoặc "Mặc kệ sóng gió!", thể hiện thái độ bất chấp khó khăn.

    • Il ne sait pas ce qui l'attend, mais il a dit : "Vogue la galère !" (Anh ta không biết điều đang chờ đợi mình, nhưng đã nói: "Cứ tiến lên thôi!")
  • "Que diable allait-il faire dans cette galère?": Một câu nói nổi tiếng từ vở kịch "Les Fourberies de Scapin" của Molière, nghĩa đen là "Quỷ tha ma bắt, đến làm cái việc gì trong cái thuyền galê ấy thế?". Ngày nay dùng để than vãn "Khổ quá, sao lại nhúng vào việc ấy/rắc rối ấy làm gì?".

    • Tu as accepté de l'aider ? Mais que diable allais-tu faire dans cette galère ? (Cậu đồng ý giúp hắn ta á? Nhưng khổ quá, cậu nhúng vào việc đó làm gì thế?)
Biến thể từ gần giống
  • Galérien (danh từ giống đực): (Nghĩa đen) Tù nhân phải chèo thuyền galê; (Nghĩa bóng) Người làm việc cực nhọc, khổ sai.
    • Il se sent comme un galérien au bureau. (Anh ấy cảm thấy mình như một tù nhân khổ saivăn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bóng (cảnh khốn khổ): Enfer (địa ngục), cauchemar (cơn ác mộng), pénibilité (sự khó nhọc).
  • Nghĩa bóng (đám đông hỗn độn): Bordel (mớ hỗn độn, thông tục), pagaille (sự lộn xộn).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans la galère: Ở trong tình thế khó khăn, khốn khổ.

    • Depuis qu'il a perdu son travail, il est vraiment dans la galère. (Kể từ khi mất việc, anh ta thực sự lâm vào cảnh khốn khổ.)
  • Sortir de la galère: Thoát khỏi cảnh khốn khổ, vượt qua khó khăn.

    • Avec ce nouveau contrat, il espère enfin sortir de la galère. (Với hợp đồng mới này, anh ấy hy vọng cuối cùng cũng thoát khỏi cảnh khốn khổ.)
galère

Un homme rame avec effort sur une antique galère en pleine mer.

{{galère}}
danh từ giống cái
  1. (sử học) thuyền gale (thuyền chiến)
  2. (số nhiều, (sử học)) tội (phải) chèo thuyền gale
  3. (nghĩa bóng) cảnh khổ cực
    • vogue la galère!
      đến đâu hay đó!
    • que diable allait-il faire dans cette galère?
      khổ quá, nhúng vào việc ấy làm gì?