garbled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lộn xộn, rời rạc, không rõ ràng: Dùng để mô tả thông tin, lời nói, hoặc thông điệp bị xáo trộn, sai lệch, hoặc không thể hiểu được do bị truyền đạt sai, ghi chép nhầm, hoặc xử lý kỹ thuật có lỗi.
- Bị bóp méo, bị làm sai lạc: Chỉ nội dung đã bị thay đổi một cách vô tình hoặc cố ý, dẫn đến sự thiếu chính xác và khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The message we received was garbled and full of static. (Thông điệp chúng tôi nhận được rất lộn xộn và đầy tạp âm.)
- He gave a garbled account of the accident, mixing up all the details. (Anh ta đưa ra một bản tường trình rời rạc về vụ tai nạn, làm lẫn lộn tất cả các chi tiết.)
- Due to a poor connection, her voice came through garbled on the phone. (Do kết nối kém, giọng cô ấy nghe qua điện thoại rất không rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a garbled transmission": một bản truyền phát bị nhiễu/khó hiểu.
- The pilot struggled to understand the garbled transmission from the control tower. (Phi công vật lộn để hiểu bản truyền phát bị nhiễu từ tháp điều khiển.)
"to become garbled": trở nên lộn xộn/rối tung.
- The story became garbled as it was passed from person to person. (Câu chuyện trở nên rối tung khi được truyền từ người này sang người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Garble (động từ): làm lộn xộn, bóp méo (thông tin, lời nói).
- Be careful not to garble the facts when you report the news. (Hãy cẩn thận đừng bóp méo sự thật khi anh đưa tin.)
Từ đồng nghĩa
- Jumbled: lộn xộn, lẫn lộn.
- Distorted: bị bóp méo, xuyên tạc.
- Incoherent: không mạch lạc, rời rạc.
- Muddled: lộn xộn, rối rắm.
Từ trái nghĩa
- Clear: rõ ràng.
- Coherent: mạch lạc.
- Accurate: chính xác.
- Intelligible: dễ hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "garbled" vì đây là tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "garble").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "garbled").
Adjective
- lộn xộn, rời rạc