garenne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Bãi thỏ hoang, khu thỏ hoang: Một khu vực đất đai, thường là đồi cát hoặc vùng đất hoang, nơi có nhiều thỏ hoang sinh sống và đào hang.
- Khúc sông cấm đánh cá: Một đoạn sông hoặc vùng nước nơi việc đánh bắt cá bị cấm, thường để bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Khu cấm săn bắn: Một khu vực săn bắn bị cấm, thường là khu bảo tồn hoặc đất đai thuộc sở hữu tư nhân.
Danh từ giống đực:
- Thỏ hoang: Chỉ con thỏ sống trong tự nhiên, đặc biệt là loài thỏ châu Âu (Oryctolagus cuniculus), phân biệt với thỏ nhà.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Les lapins ont creusé de nombreux terriers dans la garenne. (Những con thỏ đã đào nhiều hang trong khu thỏ hoang.)
- La pêche est strictement interdite dans cette garenne. (Việc câu cá bị nghiêm cấm trong khúc sông cấm đánh cá này.)
Danh từ giống đực:
- Le chasseur a aperçu un vieux garenne au bord du bois. (Người thợ săn đã trông thấy một con thỏ hoang già ở rìa khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit de garenne": Quyền săn bắn thỏ hoang, một đặc quyền thời phong kiến.
- Le seigneur avait le droit de garenne sur ces terres. (Lãnh chúa có quyền săn thỏ hoang trên những vùng đất này.)
"Terre garenne": Vùng đất có nhiều thỏ hoang sinh sống.
- Cette lande est une véritable terre garenne. (Vùng đất hoang này đúng là một vùng đất của thỏ hoang.)
Biến thể và từ gần giống
- Garenner (động từ, hiếm): Săn thỏ hoang.
- Région giboyeuse (cụm danh từ): Vùng đất có nhiều thú săn (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "khu thỏ hoang":
- Terrier (n.m): Hang thỏ, nhưng thường chỉ cái hang cụ thể hơn là cả khu vực.
- Clapier (n.m): Chuồng thỏ nhân tạo, khác với môi trường hoang dã của "garenne".
- Pour le sens "thỏ hoang":
- Lapin de garenne (n.m): Cụm từ đầy đủ để chỉ thỏ hoang.
- Lapin sauvage (n.m): Thỏ rừng, thỏ hoang (nghĩa tổng quát).
Thành ngữ liên quan
Être prolifique comme une garenne: Sinh sản nhanh như thỏ. Dùng để ví một gia đình hoặc nhóm người có rất nhiều con cái.
- Cette famille est prolifique comme une garenne ! (Gia đình này đông con như một bãi thỏ vậy!)
Se multiplier comme des lapins dans une garenne: Sinh sôi nảy nở rất nhanh.
- Les rumeurs se multiplient comme des lapins dans une garenne. (Những lời đồn lan truyền nhanh như thỏ sinh sản trong bãi thỏ hoang.)
danh từ giống cái
- bãi thỏ hoang, khu thỏ hoang
- khúc sông cấm đánh cá
- (từ cũ; nghĩa cũ) khu cấm săn bắn
danh từ giống đực
- thỏ hoang