garenne

Học thuật
Thân thiện
garenne

Un lièvre sort de sa garenne au petit matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Bãi thỏ hoang, khu thỏ hoang: Một khu vực đất đai, thườngđồi cát hoặc vùng đất hoang, nơi nhiều thỏ hoang sinh sống đào hang.
    • Khúc sông cấm đánh cá: Một đoạn sông hoặc vùng nước nơi việc đánh bắt bị cấm, thường để bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
    • (Từ ; nghĩa ) Khu cấm săn bắn: Một khu vực săn bắn bị cấm, thườngkhu bảo tồn hoặc đất đai thuộc sở hữu tư nhân.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thỏ hoang: Chỉ con thỏ sống trong tự nhiên, đặc biệtloài thỏ châu Âu (Oryctolagus cuniculus), phân biệt với thỏ nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Les lapins ont creusé de nombreux terriers dans la garenne. (Những con thỏ đã đào nhiều hang trong khu thỏ hoang.)
    • La pêche est strictement interdite dans cette garenne. (Việc câu bị nghiêm cấm trong khúc sông cấm đánh cá này.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le chasseur a aperçu un vieux garenne au bord du bois. (Người thợ săn đã trông thấy một con thỏ hoang giàrìa khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de garenne": Quyền săn bắn thỏ hoang, một đặc quyền thời phong kiến.

    • Le seigneur avait le droit de garenne sur ces terres. (Lãnh chúa quyền săn thỏ hoang trên những vùng đất này.)
  • "Terre garenne": Vùng đất nhiều thỏ hoang sinh sống.

    • Cette lande est une véritable terre garenne. (Vùng đất hoang này đúngmột vùng đất của thỏ hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Garenner (động từ, hiếm): Săn thỏ hoang.
  • Région giboyeuse (cụm danh từ): Vùng đất nhiều thú săn (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "khu thỏ hoang":
    • Terrier (n.m): Hang thỏ, nhưng thường chỉ cái hang cụ thể hơn là cả khu vực.
    • Clapier (n.m): Chuồng thỏ nhân tạo, khác với môi trường hoang của "garenne".
  • Pour le sens "thỏ hoang":
    • Lapin de garenne (n.m): Cụm từ đầy đủ để chỉ thỏ hoang.
    • Lapin sauvage (n.m): Thỏ rừng, thỏ hoang (nghĩa tổng quát).
Thành ngữ liên quan
  • Être prolifique comme une garenne: Sinh sản nhanh như thỏ. Dùng để một gia đình hoặc nhóm người rất nhiều con cái.

    • Cette famille est prolifique comme une garenne ! (Gia đình này đông con như một bãi thỏ vậy!)
  • Se multiplier comme des lapins dans une garenne: Sinh sôi nảy nở rất nhanh.

    • Les rumeurs se multiplient comme des lapins dans une garenne. (Những lời đồn lan truyền nhanh như thỏ sinh sản trong bãi thỏ hoang.)
garenne

Un lièvre sort de sa garenne au petit matin.

danh từ giống cái
  1. bãi thỏ hoang, khu thỏ hoang
  2. khúc sông cấm đánh cá
  3. (từ ; nghĩa ) khu cấm săn bắn
danh từ giống đực
  1. thỏ hoang