garenne

danh từ giống cái
  1. bãi thỏ hoang, khu thỏ hoang
  2. khúc sông cấm đánh cá
  3. (từ ; nghĩa ) khu cấm săn bắn
danh từ giống đực
  1. thỏ hoang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

garenne
Un lièvre sort de sa garenne au petit matin.