garrotte
/gə'rɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hình phạt thắt cổ: Một hình thức xử tử trong đó nạn nhân bị siết cổ cho đến chết, thường bằng một sợi dây thừng hoặc một dụng cụ đặc biệt.
- Dụng cụ để thắt cổ: Vật dụng, thường là một sợi dây hoặc một vòng kim loại có tay quay, được sử dụng để thực hiện hình phạt thắt cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La garrotte était une méthode d'exécution autrefois utilisée en Espagne. (Hình phạt thắt cổ từng là một phương pháp xử tử được sử dụng ở Tây Ban Nha.)
- Le bourreau a vérifié la solidité de la garrotte. (Đao phủ đã kiểm tra độ chắc chắn của dụng cụ thắt cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Condamner à la garrotte": Kết án tử hình bằng hình phạt thắt cổ.
- Le tribunal l'a condamné à la garrotte. (Tòa án đã kết án hắn tử hình bằng hình phạt thắt cổ.)
"Être exécuté par garrotte": Bị xử tử bằng hình phạt thắt cổ.
- Le prisonnier a été exécuté par garrotte à l'aube. (Tù nhân đã bị xử tử bằng hình phạt thắt cổ vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Garrotter (động từ): Thắt cổ, siết cổ (ai đó) cho đến chết.
- Les bandits ont garrotté leur victime. (Những tên cướp đã thắt cổ nạn nhân của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Étranglement (danh từ giống đực): Sự siết cổ, sự bóp cổ.
- Supplice du collet (cụm danh từ): Hình phạt bằng vòng siết cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào cho danh từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống cái
- hình phạt thắt cổ