garrot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con khẳng, cái néo: Một thanh hoặc khúc gỗ ngắn được dùng để xoắn và siết chặt một sợi dây, thường dùng trong các công việc như buộc chặt hàng hóa hoặc dụng cụ.
- Garô: Trong y học, một dụng cụ hoặc dải băng dùng để thắt chặt một chi nhằm cầm máu tạm thời.
- Giá thắt cổ: Một công cụ dùng để hành hình bằng cách siết cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a utilisé un garrot pour serrer la corde. (Anh ấy đã dùng một con khẳng để siết chặt sợi dây.)
- Le garrot d'une scie doit être bien ajusté. (Con khẳng của cái cưa phải được điều chỉnh tốt.)
- Le médecin a posé un garrot pour arrêter l'hémorragie. (Bác sĩ đã đặt một cái garô để cầm máu.)
- Le supplice du garrot était une méthode d'exécution. (Hình phạt thắt cổ là một phương pháp hành quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Garrot hémostatique": Garô cầm máu, một loại dây nịt đặc biệt dùng trong y tế để ngăn chảy máu ở tay chân.
- L'infirmière a préparé un garrot hémostatique avant la prise de sang. (Y tá đã chuẩn bị một garô cầm máu trước khi lấy máu.)
"Mettre un garrot": Đặt/băng garô.
- Il faut savoir mettre un garrot en cas d'urgence. (Phải biết cách đặt garô trong trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Garrotter (động từ): Trói chặt, thắt cổ.
- Les bandits ont garrotté leur otage. (Những tên cướp đã trói chặt con tin của chúng.)
Garrotage (danh từ giống đực): Hành động thắt cổ, siết cổ.
- Le garrotage est interdit par la loi. (Hành động thắt cổ bị luật pháp cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la signification "néo, khẳng": Cale, tourniquet (dụng cụ xoắn).
- Pour la signification "garô": Ligature, bande compressive.
- Pour la signification "giá thắt cổ": Potence.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "garrot".
Thành ngữ liên quan
- Être sous le garrot: Bị siết chặt, bị áp lực (nghĩa bóng).
- L'entreprise est sous le garrot des créanciers. (Công ty đang bị các chủ nợ siết chặt.)
danh từ giống đực
- con khẳng, cái néo (mẫu gỗ để xoắn dây cho chặt)
- Garrot d'une sciecon khẳng cưa
- (y học) garô
- giá thắt cổ
- Supplice du garrothình phạt thắt cổ