sprout

/spraut/
Học thuật
Thân thiện
sprout

A small green sprout emerges from a damp seed in the soil.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Mọc lên, nảy mầm: Chỉ hành động của một hạt giống bắt đầu phát triển nhú lên khỏi mặt đất, hoặc của một chồi non mới xuất hiện trên cây.
    • Mọc ra, để mọc (một bộ phận cơ thể): Dùng để nói về việc một bộ phận mới trên cơ thể (như răng, sừng, lông, tóc) bắt đầu phát triển nhú ra.
  2. Danh từ:

    • Mầm cây, chồi non: Phần non mới mọc lên từ hạt giống hoặc từ thân/cành cây.
    • Giá (đỗ/đậu): (Thường dùngdạng số nhiều) Chỉ phần mầm non của các loại đậu được trồng để làm thực phẩm, như giá đỗ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The seeds I planted last week have started to sprout. (Những hạt giống tôi trồng tuần trước đã bắt đầu nảy mầm.)
    • He is starting to sprout his first beard. (Anh ấy đang bắt đầu để mọc bộ râu đầu tiên.)
  • Danh từ:

    • The tiny green sprout pushed through the soil. (Mầm cây nhỏ màu xanh đã đẩy lên khỏi mặt đất.)
    • I like to add bean sprouts to my salad for extra crunch. (Tôi thích thêm giá đỗ vào món salad để thêm độ giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sprout up": Mọc lên nhanh chóng, xuất hiện đột ngột (thường dùng cho nhiều thứ cùng lúc).
    • New buildings seem to sprout up overnight in this city. (Những tòa nhà mới dường như mọc lên sau một đêm trong thành phố này.)
  • "to sprout wings": (Nghĩa bóng) Trở nên độc lập, tự do; hoặc (nghĩa đùa) rời đi rất nhanh.
    • As soon as he turned eighteen, he sprouted wings and left home. (Ngay khi bước sang tuổi mười tám, anh ta đã "mọc cánh" rời khỏi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprouting (danh động từ/ tính từ): Sự nảy mầm; đang nảy mầm.
    • The sprouting seeds need plenty of water. (Những hạt giống đang nảy mầm cần nhiều nước.)
  • Brussels sprouts (danh từ số nhiều): Một loại rau, cải brussels.
    • We often have roasted Brussels sprouts with our holiday dinner. (Chúng tôi thường ăn cải brussels nướng trong bữa tối ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Germinate (động từ): Nảy mầm (chuyên dùng cho hạt giống).
  • Bud (động từ/danh từ): Đâm chồi; chồi, nụ.
  • Shoot (danh từ): Chồi non, mầm mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sprout up: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • "To sprout like mushrooms": Mọc lên như nấm (sau cơn mưa), chỉ sự xuất hiện nhanh chóng nhiều của một thứ đó.
    • After the new policy was announced, startups began to sprout like mushrooms. (Sau khi chính sách mới được công bố, các công ty khởi nghiệp bắt đầu mọc lên như nấm.)
sprout

A small green sprout emerges from a damp seed in the soil.

danh từ
  1. mần cây, chồi
    • soya sprouts
      giá đậu tương
  2. (số nhiều) cải bruxen ((cũng) Brussels sprouts)
nội động từ
  1. mọc, để mọc
    • to sprout horns
      nhú sừng (trâu, )
    • to sprout a moustache
      để râu mép
  2. ngắt mầm, ngắt chồi