ghế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ dùng để ngồi, thường có chân và phần tựa lưng: Một vật dụng nội thất dùng để hỗ trợ tư thế ngồi của con người.
- Chức vụ, địa vị (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một vị trí trong một tổ chức, thường mang tính quyền lực hoặc quan trọng.
Động từ:
- Dùng đũa cả đảo, trộn cơm khi đang nấu: Hành động khuấy, đảo cho cơm chín đều trong nồi khi nấu.
- Trộn thêm cơm nguội hoặc lương thực khác (như khoai, sắn) vào cơm đang nấu: Hành động pha trộn thêm nguyên liệu vào nồi cơm đang chín.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Phòng khách nhà tôi có bộ bàn ghế bằng gỗ. (Chỉ đồ dùng để ngồi)
- Cuộc tranh cử năm nay tập trung vào việc giành chiếc ghế thị trưởng. (Chỉ chức vụ, địa vị)
Động từ:
- Nhớ ghế cơm cho kỹ để hạt cơm không bị dính. (Chỉ hành động đảo cơm khi nấu)
- Hồi đói kém, người ta thường ghế khoai lang vào cơm cho no bụng. (Chỉ việc trộn thêm lương thực phụ)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ghế bàn": Cụm từ chỉ chung bộ đồ nội thất để ngồi và làm việc, ăn uống.
- Cô giáo yêu cầu học sinh sắp xếp ghế bàn ngay ngắn.
"Ghế ngồi": Nhấn mạnh chức năng để ngồi của vật dụng.
- Trong rạp hát, mỗi ghế ngồi đều được đánh số.
"Ghế nóng": Thành ngữ chỉ vị trí quyền lực nhưng nhiều áp lực, dễ bị thay thế.
- Vị trí huấn luyện viên trưởng đội bóng luôn là chiếc ghế nóng.
Biến thể và từ gần giống
- Ghế đẩu (danh từ): Loại ghế nhỏ, thấp, thường không có tựa lưng.
- Ghế xoay (danh từ): Ghế có thể xoay tròn quanh trục, thường dùng ở văn phòng.
- Ghếch (động từ): Ngồi ở tư thế không ngay ngắn, thường chống chân hoặc ngả người ra. (Từ gần âm nhưng khác nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đồ dùng): (ghế dài), (ghế dài bằng gỗ), (ghế cao dành cho vua chúa, quan lại).
- Danh từ (nghĩa chức vụ): , , .
- Động từ: (cơm), , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ghế vào: Hành động trộn thêm nguyên liệu vào cơm đang nấu.
- Bà thường ghế vào nồi cơm một ít đậu đen.
Thành ngữ liên quan
- "Giữ ghế": Cố gắng giữ lấy chức vụ, địa vị của mình.
- Ông ấy tìm mọi cách để giữ ghế trong nhiệm kỳ tới.
- "Tranh ghế": Ganh đua, giành giật một vị trí quyền lực.
- Cuộc tranh ghế trong hội đồng quản trị diễn ra rất căng thẳng.
- "Mất ghế": Bị mất chức vụ, địa vị.
- Sau vụ bê bối, ông ta đã mất ghế.
- 1 dt. 1. Đồ dùng để ngồi: ghế tựa ghế băng ghế mây bàn ghế kê hai dãy ghế. 2. Địa vị, chức vụ: ông ta sợ mất ghế tranh ghế tổng thống.
- 2 đgt. 1. Dùng đũa cả đảo gạo khi nấu cơm: ghế cơm. 2. Trộn lẫn cơm nguội hoặc lương thực phụ khi nấu cơm: ghế cơm nguội cơm ghế khoai khô.