giọng

noun
  1. accent
    • nói tiếng Anh với giọng Việt Nam
      to speake English with a Vietnamese accent
  2. Tone, voice; intonation
    • nói với giọng buồn
      To talk in a sad tone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "giọng"

giọng
Cô ấy có một giọng nói rất dễ nghe.