gimbal

gimbal

The ship's compass stays level on its gimbal during the storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá đỡ vạn năng, khớp các-đăng: "gimbal" một thiết bị khí cấu tạo gồm các vòng quay đồng tâm, cho phép một vật thể (như la bàn của tàu thủy) luôn giữ được phương nằm ngang ổn định, bất kể giá đỡ của bị nghiêng hoặc lắc lư.
dụ sử dụng
  • (La bàn của con tàu được gắn trên một giá đỡ vạn năng để đảm bảo độ chính xác khi biển động.)
  • (Các bộ ổn định máy ảnh hiện đại sử dụng hệ thống giá đỡ vạn năng để giữ ống kính ổn định khi quay phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gimbal lock": hiện tượng mất một bậc tự do trong hệ thống giá đỡ vạn năng, thường gặp trong robot hoặc điều khiển không gian.

    • The spacecraft's navigation system experienced a gimbal lock, causing a temporary loss of orientation. (Hệ thống định vị của tàu vũ trụ gặp hiện tượng mất bậc tự do, gây ra mất phương hướng tạm thời.)
  • "Three-axis gimbal": loại giá đỡ vạn năng ba trục quay, cho phép vật thể tự do xoay theo ba chiều.

    • Drones often use a three-axis gimbal to stabilize the camera during flight. (Máy bay không người lái thường sử dụng giá đỡ vạn năng ba trục để ổn định máy ảnh trong suốt chuyến bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Gimbaled (tính từ): được trang bị hoặc cấu tạo dạng giá đỡ vạn năng.

    • The gimbaled platform kept the telescope perfectly aligned. (Bệ đỡ vạn năng đã giữ cho kính thiên văn được căn chỉnh hoàn hảo.)
  • Gimbal system (danh từ): hệ thống giá đỡ vạn năng.

    • The gimbal system in the gyroscope prevents it from wobbling. (Hệ thống giá đỡ vạn năng trong con quay hồi chuyển ngăn bị lắc lư.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardan joint: khớp các-đăng (một loại khớp nối khí tương tự).
  • Stabilizer: bộ ổn định (dùng trong ngữ cảnh thiết bị điện tử hoặc khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mount on a gimbal: gắn lên giá đỡ vạn năng.
    • The gyroscope is mounted on a gimbal to maintain its axis. (Con quay hồi chuyển được gắn lên giá đỡ vạn năng để duy trì trục của .)
Thành ngữ liên quan
  • "Gimbal-like stability": sự ổn định như giá đỡ vạn năng (dùng để miêu tả một hệ thống rất ổn định).
    • The new software provides gimbal-like stability for the network. (Phần mềm mới mang lại sự ổn định như giá đỡ vạn năng cho mạng lưới.)