dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

giảng

Words Mentioning "giảng"

bài
chăm chú
chép
chương trình
Chu Văn An
chú ý
chuyển hướng
giảng
giảng đàn
giảng dạy
giảng sư
giảng thuật
giảng đường
giảng viên
giáo án
giáo dục học
giáo học pháp
giáo khoa
giáo sinh
giáo sư
giáo trình
giáo vụ
Hoa biểu hồ ly
Hoàng Hoa
hoà thân
Hoa Trời bay xuống
học
học cụ
học hàm
học vụ
kệ
khai giảng
khai trường
khoa
kinh viện
lẩn quất
lên lớp
lùi
Lưỡng quốc Trạng nguyên
nghe
nghe sách
nghị hòa
nghị hoà
Nguyễn Phúc Bửu Lân
Nguyễn Phúc Ưng Đăng
Nguyễn Phúc ưng Chân
Nguyễn Tri Phương
Nguyễn Văn Siêu
nhãng tai
nhất thiết
phân tích
phụ giáo
Quách Quỳ
rạch ròi
sách giáo khoa
sản dục
sọ dừa
sư phạm
sư phó
tề tựu
thạc sĩ
thuyết
thuyết giáo
thuyết lý
thuyết pháp
tiểu thặng
tinh tường
tòa giảng
Trạng nguyên họ Lương
Trần Văn Trứ
trên
Triệu Quang Phục
trợ lý
trực quan
Trương Đăng Quế
trường học
Trương Vĩnh Ký
tưng bừng
tựu trường
văn đàn
Văn Đức Giai
Vũ Cán
ý
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...