kệ

Học thuật
Thân thiện
kệ

Cô ấy đang sắp xếp những cuốn sách ngăn nắp lên kệ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giá, tủ nhỏ để sách hoặc đồ dùng: Một đồ vật nội thất các tầng hoặc ngăn, dùng để trưng bày hoặc cất giữ đồ vật.
    • Bài văn vần giảng giải kinh Phật: Một thể loại văn học Phật giáo, thường vần điệu, dùng để diễn giải, truyền tải giáo lý.
    • Bài văn của một vị đã viên tịch để lại: Di ngôn, lời dạy cuối cùng của một nhà sư, thường mang tính triết lý sâu sắc.
  2. Động từ:

    • Để mặc, không can thiệp, không quan tâm đến: Thái độ hoặc hành động phớt lờ, không để ý hoặc không ý định tác động vào một sự việc, một người nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • ấy sắp xếp những cuốn sách yêu thích lên kệ một cách gọn gàng. (Giải thích: "kệ" ở đây chỉ giá sách.)
    • Các nhà sư thường tụng kệ vào buổi sáng. (Giải thích: "kệ" ở đây chỉ bài văn vần Phật giáo.)
  • Động từ:

    • muốn làm thì kệ , đừng can thiệp. (Giải thích: "kệ" thể hiện thái độ mặc kệ, không quan tâm.)
    • Tôi đã khuyên nhiều lần, giờ thì kệ tôi, tôi không nói nữa. (Giải thích: "kệ" thể hiện sự buông xuôi, không muốn can dự thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kệ đi": Một cụm từ dùng để khuyên ai đó bỏ qua, đừng bận tâm.

    • Chuyện nhỏ thôi, kệ đi! (Giải thích: Khuyên người khác nên phớt lờ chuyện không quan trọng.)
  • "Kệ xác": Cách nói nhấn mạnh, thô tục hơn của "kệ", thể hiện sự thờ ơ hoàn toàn.

    • đói thì kệ xác ! (Giải thích: Thể hiện thái độ mặc kệ một cách dứt khoát, không thương tiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Kệch cỡm (tính từ): Thô kệch, lố bịch, không hợp thẩm mỹ. (Lưu ý: Đây một từ ghép, nghĩa khác với từ "kệ" đơn lẻ).
  • Kệ thờ (danh từ): Bàn thờ, giá thờ trong đình, chùa, nhà thờ họ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (giá): Tủ, giá sách, tủ trưng bày.
  • Danh từ (bài văn Phật giáo): Kinh kệ, tụng ca, bài tụng.
  • Động từ (mặc kệ): Phớt lờ, bỏ mặc, mặc thây, mặc xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kệ cho: Có nghĩa tương tự "kệ", thường dùng trước một mệnh đề hoặc đại từ.
    • Kệ cho muốn làm thì làm. (Giải thích: Cho phép ai đó tự do hành động không ngăn cản.)
Thành ngữ liên quan
  • "Kệ , kệ tôi, kệ đời": Một lối nói thể hiện triết lý sống buông bỏ, phó mặc, không bon chen.
    • Sống ở đời, đôi khi phải biết "kệ , kệ tôi, kệ đời" cho tâm hồn thanh thản. (Giải thích: Thể hiện tư tưởng không vướng bận, không so đo tính toán.)
kệ

Cô ấy đang sắp xếp những cuốn sách ngăn nắp lên kệ.

  1. 1 dt. Giá nhỏ để sách hay đồ dùng: đặt sách lên kệ.
  2. 2 dt. 1. Bài văn vần giảng giải một đoạn kinh Phật: đọc kinh đọc kệ kinh .. 2. Bài văn của một vị đã chết để lạị
  3. 3 đgt. Để mặc, không can thiệp, tác động đến: kệ kệ tôi tôi làm tự chịụ