dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

giận

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "giận"

đã
ai oán
Đặng Dung
bà
bặm
bất bình
bèn
bốc
bực tức
căm
căm hờn
căm thù
Cảo Khanh
Cắp dùi Bác Lãng
cáu tiết
Chắp cánh liền cành
Chén rượu Hồng môn
Chức Nữ
Chu Văn An
cỏn con
Con gái hiền trong sách
cừu hận
dằn
gằm
gào thét
giận
giằn
giận dỗi
giận dữ
giận hờn
Giản nước Tề - 3 phen đề thí vua
gườm
hả
hả giận
hận
Hàn Sinh bị luộc
Hoa biểu hồ ly
hộc hệch
hộc máu
hối hận
hờn
hờn dỗi
hờn giận
hờn tủi
hổ phù
địa
kêu la
khùng
lạc
lầm lầm
làm lành
lầu nhầu
lây
lôi đình
lồng lộn
lộn ruột
lườm
Mãi Thần
mắm
mắm môi
mát
mất lòng
nén
ngấm nguýt
Nghiêm Nhan
nghiến
nghiến răng
ngoảy
ngoay ngoảy
ngớt
ngứa tiết
nguôi
nguôi nguôi
nguýt
nhả nhớt
nhíu
nổi giận
nổi nóng
nổi xung
nộ khí
nóng mắt
nóng tiết
nư
null
nuốt
nuốt giận
oán
oan cừu
oán ghét
oán giận
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...