sullen

/'sʌlən/
Học thuật
Thân thiện
sullen

A child sits with a sullen expression after losing the game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn rầu, ủ rũ: Chỉ trạng thái tâm trạng u ám, không vui thường im lặng, không muốn giao tiếp.
    • Sưng sỉa, cáu kỉnh: Chỉ vẻ mặt hoặc thái độ khó chịu, hờn dỗi, thể hiện sự bất mãn một cách thụ động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After losing the game, he became sullen and refused to talk to anyone. (Sau khi thua trận, anh ta trở nên ủ rũ từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)
    • The child gave a sullen look when his mother told him to turn off the TV. (Đứa trẻ có vẻ mặt sưng sỉa khi mẹ bảo tắt TV.)
    • The sky was sullen and grey, threatening rain. (Bầu trời u ám xám xịt, báo hiệu cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sullen silence": Sự im lặng ủ rũ, im lặng một cách khó chịu không hợp tác.
    • He answered all questions with a sullen silence. (Anh ấy trả lời mọi câu hỏi bằng một sự im lặng ủ rũ.)
  • "Sullen resentment": Mối hận thù âm ỉ, sự oán giận được giữ kín bên trong.
    • She felt a sullen resentment towards her unfair treatment. ( ấy cảm thấy một mối hận thù âm ỉ về sự đối xử bất công dành cho mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sullenly (phó từ): Một cách ủ rũ, sưng sỉa.
    • He stared sullenly out of the window. (Anh ta nhìn ra cửa sổ một cách ủ rũ.)
  • Sullenness (danh từ): Sự ủ rũ, sự sưng sỉa.
    • His sullenness made the atmosphere in the room very tense. (Sự ủ rũ của anh ta khiến bầu không khí trong phòng trở nên rất căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Morose: U sầu, ảm đạm, hay cáu kỉnh.
  • Glum: Rầu rĩ, chán nản.
  • Dour: Lầm , nghiêm nghị khó gần.
  • Saturnine: tính chất u buồn, lạnh lùng.
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: Vui vẻ, phấn chấn.
  • Sociable: Hòa đồng, thích giao tiếp.
  • Bright: Tươi sáng, rạng rỡ (cả về tâm trạng lẫn ngoại cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • "As sullen as a bear with a sore head": Cáu kỉnh như một con gấu bị đau đầu (thành ngữ von về sự cáu kỉnh tột độ).
    • Don't talk to him this morning; he's as sullen as a bear with a sore head. (Đừng nói chuyện với anh ta sáng nay; anh ta đang cáu kỉnh lắm.)
sullen

A child sits with a sullen expression after losing the game.

tính từ
  1. buồn rầu, ủ rũ
  2. sưng sỉa (mặt)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sullen"

Từ có nhắc đến "sullen"