go off
Định nghĩa
- Động từ (Phrasal verb):
- Nổ, phát nổ: Dùng để mô tả hành động một thiết bị nổ (như bom) hoạt động hoặc một vật phát ra tiếng động lớn đột ngột (như còi báo động).
- Ngừng hoạt động (đột ngột): Chỉ việc một thiết bị điện, hệ thống hoặc dịch vụ ngừng hoạt động.
- Đi khỏi, rời đi (thường đột ngột hoặc bí mật): Diễn tả hành động rời một nơi nào đó, đôi khi mang nghĩa tiêu cực như bỏ trốn.
- Hỏng, ôi thiu (thức ăn): Dùng để nói thức ăn, đồ uống không còn ăn được nữa do để quá lâu.
- Xảy ra, diễn ra (theo một cách cụ thể): Mô tả cách một sự kiện hoặc hoạt động được tiến hành.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The fire alarm went off in the middle of the night. (Chuông báo cháy kêu vào lúc nửa đêm.)
- The lights went off during the storm. (Đèn tắt trong cơn bão.)
- He went off without saying goodbye. (Anh ấy đi mất mà không nói lời tạm biệt.)
- This milk has gone off; don't drink it. (Sữa này đã hỏng rồi; đừng uống.)
- The party went off really well. (Bữa tiệc diễn ra rất tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go off on someone": nổi giận, lớn tiếng với ai đó một cách đột ngột.
- My boss went off on me for a small mistake. (Sếp tôi nổi cơn thịnh nộ với tôi vì một lỗi nhỏ.)
"to go off the idea of something": mất hứng thú, không còn muốn làm điều gì đó nữa.
- I've gone off the idea of moving abroad. (Tôi đã hết hứng thú với ý định chuyển ra nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Go-off (n, informal): Sự kiện một vật gì đó phát nổ hoặc hoạt động (ít dùng).
- The go-off of the bomb was heard for miles. (Tiếng nổ của quả bom được nghe thấy từ nhiều dặm.)
Từ đồng nghĩa
- Explode: nổ tung.
- Stop working: ngừng hoạt động.
- Leave: rời đi.
- Spoil: hỏng, thối rữa (thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go off with: đi cùng ai đó (thường bất ngờ hoặc không được phép); lấy đi thứ gì đó.
- She went off with her friends. (Cô ấy đi cùng bạn bè.)
- Someone went off with my umbrella. (Ai đó đã lấy mất ô của tôi.)
Thành ngữ liên quan
Go off the rails: trở nên hỗn loạn, mất kiểm soát; hành xử kỳ quặc hoặc sai trái.
- After he lost his job, his life really went off the rails. (Sau khi mất việc, cuộc sống của anh ta thực sự trật đường ray.)
Go off the deep end: phản ứng thái quá, trở nên rất tức giận hoặc buồn bã.
- When she heard the news, she went off the deep end. (Khi nghe tin, cô ấy đã phản ứng thái quá.)