gouge

/gaudʤ/
danh từ giống cái
  1. cái đục máng, cái đục bán nguyệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gouge"

Từ có nhắc đến "gouge"

gouge
L'artisan utilise une gouge pour sculpter le bois.